Phuoc Toan Trading & Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 186 笔 · 主营 其他橡胶带

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và THươNG MạI PHướC TOàN

186
进口笔数
78
出口笔数
$1.37M
进口金额
$125.2K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-16
最近出口
11
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $127.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $127.1K · 13 笔出口 $4.6K · 3 笔2023-10进口 $27.0K · 6 笔出口 $1.6K · 2 笔2023-11进口 $53.6K · 3 笔出口 $3.4K · 2 笔2023-12进口 $59.6K · 5 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-01进口 $2.6K · 2 笔出口 $519 · 1 笔2024-02进口 $19.7K · 3 笔出口 $5.2K · 3 笔2024-03进口 $27.2K · 5 笔出口 $6.7K · 4 笔2024-04进口 $305 · 1 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-05进口 $20.3K · 6 笔出口 $7.1K · 3 笔2024-06进口 $32.5K · 3 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-07进口 $29.8K · 8 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-08进口 $60.5K · 3 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-09进口 $3.0K · 3 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-10进口 $35.0K · 8 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-11进口 $5.0K · 3 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-12进口 $54.9K · 9 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-01进口 $600 · 2 笔出口 $494 · 1 笔2025-02进口 $36.6K · 4 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-03进口 $24.8K · 6 笔出口 $4.9K · 3 笔2025-04进口 $23.7K · 3 笔出口 $604 · 1 笔2025-05进口 $26.4K · 6 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-06进口 $27.9K · 3 笔出口 $8.3K · 3 笔2025-07进口 $40.5K · 8 笔出口 $975 · 1 笔2025-08进口 $50.4K · 4 笔出口 $6.8K · 3 笔2025-09进口 $56.8K · 7 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-10进口 $20.2K · 4 笔出口 $10.4K · 4 笔2025-11进口 $40.7K · 6 笔出口 $4.6K · 3 笔2025-12进口 $41.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $46.0K · 5 笔出口 $4.1K · 2 笔2026-02进口 $36.6K · 4 笔出口 $558 · 1 笔2026-03进口 $25.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.4K · 2 笔出口 $4.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $127.1K · 13 笔出口 $4.6K · 3 笔2023-10进口 $27.0K · 6 笔出口 $1.6K · 2 笔2023-11进口 $53.6K · 3 笔出口 $3.4K · 2 笔2023-12进口 $59.6K · 5 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-01进口 $2.6K · 2 笔出口 $519 · 1 笔2024-02进口 $19.7K · 3 笔出口 $5.2K · 3 笔2024-03进口 $27.2K · 5 笔出口 $6.7K · 4 笔2024-04进口 $305 · 1 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-05进口 $20.3K · 6 笔出口 $7.1K · 3 笔2024-06进口 $32.5K · 3 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-07进口 $29.8K · 8 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-08进口 $60.5K · 3 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-09进口 $3.0K · 3 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-10进口 $35.0K · 8 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-11进口 $5.0K · 3 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-12进口 $54.9K · 9 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-01进口 $600 · 2 笔出口 $494 · 1 笔2025-02进口 $36.6K · 4 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-03进口 $24.8K · 6 笔出口 $4.9K · 3 笔2025-04进口 $23.7K · 3 笔出口 $604 · 1 笔2025-05进口 $26.4K · 6 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-06进口 $27.9K · 3 笔出口 $8.3K · 3 笔2025-07进口 $40.5K · 8 笔出口 $975 · 1 笔2025-08进口 $50.4K · 4 笔出口 $6.8K · 3 笔2025-09进口 $56.8K · 7 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-10进口 $20.2K · 4 笔出口 $10.4K · 4 笔2025-11进口 $40.7K · 6 笔出口 $4.6K · 3 笔2025-12进口 $41.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $46.0K · 5 笔出口 $4.1K · 2 笔2026-02进口 $36.6K · 4 笔出口 $558 · 1 笔2026-03进口 $25.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.4K · 2 笔出口 $4.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315428695
企查查编码QVNVUAEY2F
成立日期2018-12-08
联系地址1F4 Đường số 10, Cư xá Đài Ra Đa, Phường 13, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI PHƯỚC TOÀN
企业英文名称PHUOC TOAN TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1F4 Đường số 10, Cư xá Đài Ra Đa, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842873063631
邮箱info@phuoctoan.vn
传真+842873063630
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401039其他橡胶带
401034180-240cmV带
40103260-180cmV带
848350滑轮飞轮
848210滚珠轴承
848320轴承座
903149其他光学测量仪
903110平衡机
401693非泡沫橡胶密封件
401019加强橡胶带

出口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
401039其他橡胶带
401693非泡沫橡胶密封件
40103260-180cmV带
401034180-240cmV带
401019加强橡胶带
848330轴承座
761090铝制结构体及部件
902789分析仪器
848320轴承座

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国135$611.9K
中国115$357.4K
罗马尼亚103$288.6K
爱尔兰65$34.5K
美国29$17.4K
日本29$16.3K
斯洛伐克29$12.7K
荷兰1$9.1K
瑞士6$4.9K
法国6$4.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南78$125.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Optibelt Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡103$1.27M其他橡胶带、60-180cmV带
Rollmac Equipments Pte. Ltd.新加坡35$33.9K滚珠轴承、轴承座
Rolf Weber KG德国20$17.4K滚珠轴承、轴承座
Chukoh Chemical (Thailand) Co., Ltd.泰国7$12.9K自粘塑料卷、自粘塑料片
Jiangyin Kaxite Energy-Saving Materials Technology Co., Ltd.中国4$12.6KPVC单丝棒材、其他聚酰胺
Concar Industrietechnik GmbH德国10$10.7K其他橡胶带、其他塑料制品
Flexco Pte. Ltd.新加坡1$9.1K其他锻钢制品、机械零件
Saint International韩国3$2.6K滚珠轴承、圆锥滚子轴承
Mui Rubber Belt Co., Ltd.泰国1$1.2K其他橡胶带
Altra Industrial Motion Singapore Pte. Ltd.新加坡1$973离合器联轴器、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Furukawa Auto Motive Parts Co., Ltd. (Vietnam)越南59$74.1K其他纺织制品、其他钢铁制品
Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南18$50.3K未焙炒咖啡、烧碱溶液
Advanced Casting Asia Co., Ltd.越南1$827精炼铜阴极、纸制卷轴

近期贸易明细

进口(共 186)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22滚珠轴承ROLLMAC EQUIPMENTS PTE LTD德国$1.1K
2026-04-22滚珠轴承ROLLMAC EQUIPMENTS PTE LTD日本$27
2026-04-22滚珠轴承ROLLMAC EQUIPMENTS PTE LTD德国$105
2026-04-22滚珠轴承ROLLMAC EQUIPMENTS PTE LTD德国$105
2026-04-22滚珠轴承ROLLMAC EQUIPMENTS PTE LTD日本$9
2026-04-22滚珠轴承ROLLMAC EQUIPMENTS PTE LTD日本$27
2026-04-22滚珠轴承ROLLMAC EQUIPMENTS PTE LTD日本$9
2026-04-22滚珠轴承ROLLMAC EQUIPMENTS PTE LTD德国$1.1K
2026-04-15轴承座ROLF WEBER KG德国$462
2026-04-15轴承座ROLF WEBER KG德国$462

出口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16180-240cmV带IGUACU VIETNAM CO LTD越南$219
2026-04-16滚珠轴承IGUACU VIETNAM CO LTD越南$165
2026-04-1660-180cmV带IGUACU VIETNAM CO LTD越南$11
2026-04-16其他橡胶带IGUACU VIETNAM CO LTD越南$3.5K
2026-04-16180-240cmV带IGUACU VIETNAM CO LTD越南$33
2026-04-16滚珠轴承IGUACU VIETNAM CO LTD越南$314
2026-04-16其他橡胶带IGUACU VIETNAM CO LTD越南$449
2026-04-1660-180cmV带IGUACU VIETNAM CO LTD越南$156
2026-02-10滚珠轴承CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM)越南$186
2026-02-10滚珠轴承CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM)越南$127

相关企业 · 同类产品

Phuoc Toan Trading & Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →