ĐUC THANH HUNG PLASTIC CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 石材磨床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN NHựA ĐứC THàNH HưNG
4
进口笔数
0
出口笔数
$168.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-14
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4500121673 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNABPK5N5 |
| 成立日期 | 2006-08-09 |
| 联系地址 | Số 434 Ngô Gia Tự, Khu phố 1, Phường Phan Rang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHỰA ĐỨC THÀNH HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 434 Ngô Gia Tự, Phường Phan Rang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +842593820295 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846420 | 石材磨床 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 851439 | 其他电炉 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $168.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CGTECH GLASS MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $96.0K | 其他矿物加工机床、8464机器零件 |
| HANGZHOU KAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $51.0K | 其他陶瓷装饰品、瓷制装饰品 |
| WEIFANG HONGYI MAGNETOELECTRIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $19.3K | 喷砂机、其他电炉 |
| WU LEIGANG | 中国 | 1 | $2.1K | 组合测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-14 | 组合测量仪器 | WU LEIGANG | 中国 | $2.1K |
| 2024-09-10 | 喷砂机 | WEIFANG HONGYI MAGNETOELECTRIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-09-10 | 其他电炉 | WEIFANG HONGYI MAGNETOELECTRIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2024-09-10 | 其他电炉 | WEIFANG HONGYI MAGNETOELECTRIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2023-08-14 | 石材磨床 | HANGZHOU KAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $51.0K |
| 2023-07-05 | 石材磨床 | CGTECH GLASS MACHINERY CO LTD | 中国 | $96.0K |