Sunghwa Precision VN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUNGHWA PRECISION VN
0
进口笔数
56
出口笔数
$0
进口金额
$150.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901049762 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS86GX1D |
| 成立日期 | 2019-01-11 |
| 联系地址 | Thôn Nghĩa Giang, Xã Toàn Thắng, Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUNGHWA PRECISION VN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nghĩa Giang, Xã Nghĩa Dân, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +84977275555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 55 | $147.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Miki Caretech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 50 | $138.5K | 铝合金管、其他钢铁制品 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $12.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁非螺纹件 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁非螺纹件 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁非螺纹件 | JEIL TECH VINA CO LTD | — | $3.0K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $651 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $651 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $689 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $651 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $689 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $651 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | MIKI CARETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $689 |