Thao An Khanh Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 染色化纤长丝布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI DịCH Vụ THảO AN KHáNH
26
进口笔数
0
出口笔数
$500.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-03
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317501044 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN54R343P |
| 成立日期 | 2022-10-03 |
| 联系地址 | 22 Hoàng Diệu, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THẢO AN KHÁNH |
| 企业英文名称 | THAO AN KHANH IMPORT EXPORT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22 Hoàng Diệu, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84933080357 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 551513 | 涤毛混纺织物 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 520839 | 棉机织布 |
| 520859 | 印花棉布 |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 511219 | 厚重羊毛织物 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $278.8K |
| 意大利 | 12 | $140.2K |
| 英国 | 1 | $78.0K |
| 泰国 | 1 | $3.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huafang Group Woolen Spinning, Weaving & Dyeing Co., Ltd. | 中国 | 6 | $171.7K | 涤毛混纺织物、染色化纤长丝布 |
| Nav Impex Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $140.4K | 羊毛混纺布、涤毛混纺织物 |
| NAV IMPEX Pte. Ltd. | 意大利 | 1 | $77.2K | 涤毛混纺织物 |
| R.N. Ajay Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $68.6K | 混纺毛织物、染色化纤长丝布 |
| Hitch (Shanghai) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.5K | 电力控制板、37.5瓦以下电机 |
| R.N. Ajay Pte. Ltd. | 中国 | 1 | $16.0K | 染色化纤长丝布、聚酯短纤机织物 |
| Nida Trading (1997) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $3.4K | 棉混纺斜纹布、聚酯短纤织物 |
| Italian Fabrics Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $609 | 其他纺织制品、商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 染色合成针织布 | NAV IMPEX PTE. LTD. | 意大利 | $43 |
| 2026-01-14 | 染色棉针织布 | NAV IMPEX PTE. LTD. | 意大利 | $66 |
| 2026-01-08 | 涤毛混纺织物 | NAV IMPEX PTE LTD | 意大利 | $43.5K |
| 2026-01-08 | 涤毛混纺织物 | NAV IMPEX PTE LTD | 意大利 | $33.7K |
| 2025-12-25 | 棉机织布 | NAV IMPEX PTE. LTD. | 意大利 | $38 |
| 2025-12-17 | 棉机织布 | NAV IMPEX PTE. LTD. | 意大利 | $42 |
| 2025-11-11 | 涤毛混纺织物 | HUAFANG GROUP WOOLEN SPINNING WEAVING & DYEING CO LTD | 中国 | $71 |
| 2025-11-11 | 涤毛混纺织物 | HUAFANG GROUP WOOLEN SPINNING WEAVING & DYEING CO LTD | 中国 | $34.0K |
| 2025-10-03 | 印花棉布 | NAV IMPEX PTE. LTD. | 意大利 | $72 |
| 2025-09-30 | 厚重羊毛织物 | NAV IMPEX PTE. LTD. | 意大利 | $19 |