TIEN PHONG PRODUCTION & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV SảN XUấT THươNG MạI THUậN THIêN
10
进口笔数
0
出口笔数
$82.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317352138 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNHQQM6A |
| 成立日期 | 2022-06-22 |
| 联系地址 | 154 Hồng Hà, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THUẬN THIÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 154 Hồng Hà, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo |
| 电话 | +84906348899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 520527 | 精梳棉纱 |
| 845819 | 卧式非数控车床 |
| 846019 | 非数控平面磨床 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 846320 | 螺纹滚轧机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $46.2K |
| 印度尼西亚 | 8 | $36.0K |
| 越南 | 1 | $249 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DA DAIDIAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $46.2K | 螺纹滚轧机、卧式非数控车床 |
| CV Lumintu Jaya Trading | 印度尼西亚 | 8 | $36.0K | 6mm以上木材、其他热带木材 |
| CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | 1 | $249 | 精梳棉纱、彩色牛仔布 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-24 | 精梳棉纱 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $125 |
| 2025-09-24 | 精梳棉纱 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $125 |
| 2024-10-23 | 6mm以上木材 | CV Lumintu Jaya Trading | 印度尼西亚 | $4.6K |
| 2024-10-03 | 6mm以上木材 | CV Lumintu Jaya Trading | 印度尼西亚 | $4.6K |
| 2024-08-29 | 6mm以上木材 | CV Lumintu Jaya Trading | 印度尼西亚 | $4.4K |
| 2024-08-26 | 6mm以上木材 | CV Lumintu Jaya Trading | 印度尼西亚 | $4.4K |
| 2024-08-22 | 6mm以上木材 | CV Lumintu Jaya Trading | 印度尼西亚 | $4.4K |
| 2024-07-01 | 6mm以上木材 | CV Lumintu Jaya Trading | 印度尼西亚 | $4.4K |
| 2024-06-28 | 6mm以上木材 | CV Lumintu Jaya Trading | 印度尼西亚 | $4.4K |
| 2024-06-10 | 6mm以上木材 | CV Lumintu Jaya Trading | 印度尼西亚 | $4.4K |