Kin Kin Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 98 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIN KIN LOGISTICS
0
进口笔数
98
出口笔数
$0
进口金额
$333.7K
出口金额
—
最近进口
2025-07-17
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110014710 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJQJR6F7 |
| 成立日期 | 2022-05-31 |
| 联系地址 | Số 19 ngõ 68 phố Lưu Hữu Phước, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIN KIN LOGISTICS |
| 企业英文名称 | KIN KIN LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19 ngõ 68 phố Lưu Hữu Phước, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02466512880 |
| 邮箱 | kinkincompany.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 610510 | 棉针织衬衫 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 210390 | 混合调味料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 97 | $257.8K |
| 越南 | 88 | $75.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jhss Co., Ltd. | 日本 | 89 | $243.4K | 化纤针织服装、纸质文具 |
| JHSS Co., Ltd. | 越南 | 84 | $75.2K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Danka Ltd. | 日本 | 3 | $12.5K | 自粘塑料片、其他纸制品 |
| Japan Post Co., Ltd. | 日本 | 6 | $2.6K | 其他食品制剂、制备面食 |
近期贸易明细
出口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-17 | 谷物制品 | JAPAN POST | 越南 | $6 |
| 2025-07-17 | 干制墨鱼鱿鱼 | JAPAN POST | 越南 | $1 |
| 2025-07-17 | 其他零售药品 | JAPAN POST | 越南 | $2 |
| 2025-07-17 | 其他糖混合物 | JAPAN POST | 越南 | $3 |
| 2025-07-17 | 皮革箱包容器 | JAPAN POST | 日本 | $2 |
| 2025-07-17 | 植物增稠剂 | JAPAN POST | 越南 | $6 |
| 2025-07-17 | 其他纺织制品 | JAPAN POST | 日本 | $4 |
| 2025-07-17 | 其他毛发制品 | JAPAN POST | 越南 | $1 |
| 2025-07-17 | 女式化纤套装 | JAPAN POST | 日本 | $6 |
| 2025-07-17 | 胸罩 | JAPAN POST | 日本 | $1 |