Hatsu LP Precision Mechanical & Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 185 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC Và THươNG MạI HATSU LP
0
进口笔数
185
出口笔数
$0
进口金额
$794.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500627120 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0X3BYM5 |
| 成立日期 | 2019-04-24 |
| 联系地址 | Thôn Phú Ninh, Xã Hội Thịnh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC VÀ THƯƠNG MẠI HATSU LP |
| 企业英文名称 | HATSU LP PRECISION MECHANICAL AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84365508668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 185 | $793.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | 61 | $486.9K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | 50 | $122.5K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| IM Vina Co., Ltd. | 越南 | 31 | $70.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| IM VINA Co., Ltd. | 越南 | 31 | $68.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Haesung Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $31.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Accton Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.7K | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
| LS Communication Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 其他钢铁制品、其他电感器 |
| CONG TY TNHH HAESUNG VINA | 1 | $405 | 其他钢铁制品、工业陶瓷制品 |
近期贸易明细
出口(共 185)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $58 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $268 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $58 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $260 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $396 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $44 |