Truong Hai Tea Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHè TRườNG HảI
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$873.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-08
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600957997 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAUA63F3 |
| 成立日期 | 2016-04-04 |
| 联系地址 | Khu 8, Xã Xuân Lộc, Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHÈ TRƯỜNG HẢI |
| 企业英文名称 | TRUONG HAI TEA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 8 Xuân Lộc, Xã Đào Xá, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02103644103 |
| 邮箱 | tactea2009@gmail.com |
| 传真 | 02103644103 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 168.88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿富汗 | 5 | $256.2K |
| 泰国 | 4 | $94.9K |
| 巴基斯坦 | 1 | $48.1K |
| 加拿大 | 1 | $32.0K |
| 越南 | 1 | $27.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $26.0K |
| 印度 | 1 | $25.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Van Rees Indonesia | 印度尼西亚 | 8 | $276.7K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Zazai Carwan Ltd. | 阿富汗 | 4 | $204.3K | 3公斤以上绿茶 |
| SL Industry Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $94.9K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Shafiq Kouchi Ltd. | 阿富汗 | 1 | $51.9K | 3公斤以上绿茶 |
| Zazai Carwan Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $48.1K | 3公斤以上绿茶 |
| TEA MASTER | 1 | $40.8K | 3公斤以上绿茶 | |
| Van Rees (North America) Inc. | 加拿大 | 1 | $32.0K | 3公斤以上红茶、未碾磨香料籽 |
| CV Prima | 越南 | 1 | $27.7K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| CV Prima | 印度尼西亚 | 1 | $26.0K | 3公斤以上红茶、加工牛马皮革 |
| Team United Marketing Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $25.7K | 3公斤以上红茶、40厘米以下纸袋 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 3公斤以上绿茶 | VAN REES B V | — | $21.5K |
| 2026-03-25 | 未碾磨香料籽 | VAN REES (NORTH AMERICA) INC. | 加拿大 | $32.0K |
| 2026-02-11 | 3公斤以上绿茶 | TEA MASTER | — | $40.8K |
| 2026-02-05 | 3公斤以上绿茶 | SL INDUSTRY CO., | — | $23.7K |
| 2025-12-01 | 3公斤以上绿茶 | SL INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $23.7K |
| 2025-11-29 | 3公斤以上绿茶 | ZAZAI CARWAN LTD | 阿富汗 | $37.5K |
| 2025-10-30 | 3公斤以上绿茶 | ZAZAI CARWAN LTD | 阿富汗 | $40.9K |
| 2025-10-30 | 3公斤以上绿茶 | ZAZAI CARWAN LTD | 阿富汗 | $13.8K |
| 2025-10-17 | 3公斤以上绿茶 | ZAZAI CARWAN LTD | 阿富汗 | $13.8K |
| 2025-10-17 | 3公斤以上绿茶 | ZAZAI CARWAN LTD | 阿富汗 | $41.3K |