Quoc Vuong Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ QUốC VượNG
7
进口笔数
1
出口笔数
$720.9K
进口金额
$18.3K
出口金额
2025-04-10
最近进口
2024-09-24
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109555708 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNES7Q2HF |
| 成立日期 | 2021-03-17 |
| 联系地址 | Số nhà 26 ngách 63/30/16 Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC VƯỢNG |
| 企业英文名称 | QUOC VUONG TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 10, Tòa nhà CEO, Lô HH2-1, Khu đô thị Mễ Trì Hạ, Đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| 电话 | +84346515893 |
| 邮箱 | quocvuongtech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 962000 | 摄影支架 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 爱尔兰 | 1 | $456.0K |
| 德国 | 1 | $108.3K |
| 日本 | 3 | $80.9K |
| 哥斯达黎加 | 1 | $57.0K |
| 美国 | 2 | $18.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $18.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Hawk Information Technology Ltd. | 爱尔兰 | 1 | $456.0K | 存储单元 |
| Videndum Production Solutions Ltd. | 德国 | 1 | $108.3K | 非玻塑灯具零件、功能机器零件 |
| Procurist Ltd. | 日本 | 1 | $59.1K | 其他自动数据处理部件、其他电气设备 |
| Procurist Ltd. | 德国 | 1 | $57.0K | 摄影支架 |
| FOR A Co., Ltd. | 日本 | 1 | $18.3K | 其他电气设备、静止变流器 |
| Procurist Ltd. | 新加坡 | 1 | $17.3K | 通信设备、10公斤以下便携电脑 |
| Itech Devices | 美国 | 1 | $5.0K | 存储单元 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOR A Co., Ltd. | 日本 | 1 | $18.3K | 其他自动数据处理部件、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-10 | 其他非显像管显示器 | VIDENDUM PRODUCTION SOLUTIONS LTD | 德国 | $108.3K |
| 2024-10-31 | 通信设备零件 | PROCURIST LTD | 日本 | $17.3K |
| 2024-10-31 | 其他电气设备 | PROCURIST LTD | 日本 | $45.1K |
| 2024-10-31 | 其他电气设备 | PROCURIST LTD | 日本 | $6.0K |
| 2024-10-31 | 其他自动数据处理部件 | PROCURIST LTD | 日本 | $8.0K |
| 2024-10-31 | 摄影支架 | PROCURIST LTD | 哥斯达黎加 | $57.0K |
| 2024-08-16 | 存储单元 | ITECH DEVICES | 美国 | $980 |
| 2024-08-16 | 存储单元 | ITECH DEVICES | 美国 | $4.0K |
| 2024-08-15 | 其他自动数据处理部件 | FOR A CO LTD | 日本 | $4.5K |
| 2024-08-15 | 其他自动数据处理部件 | FOR A CO LTD | 美国 | $12.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-24 | 其他自动数据处理部件 | FOR A CO LTD | 日本 | $4.5K |
| 2024-09-24 | 其他电气设备 | FOR A CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2024-09-24 | 其他自动数据处理部件 | FOR A CO LTD | 日本 | $12.5K |