New Green Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NEW GREEN FOOD
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$8.0K
出口金额
—
最近进口
2023-05-15
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0201878595 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXECHW2C |
| 成立日期 | 2018-05-31 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Cành Hầu, Phường Lãm Hà, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEW GREEN FOOD |
| 企业英文名称 | NEW GREEN FOOD LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Quán Trữ (Thửa đất số: 37, Tờ bản đồ số: 19), Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84936997839 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $8.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hagris Group Oy | 芬兰 | 1 | $8.0K | 混合调味料、酱油 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-15 | 混合调味料 | HAGRIS GROUP OY | 越南 | $2.3K |
| 2023-05-15 | 混合调味料 | HAGRIS GROUP OY | 越南 | $1.9K |
| 2023-05-15 | 混合调味料 | HAGRIS GROUP OY | 越南 | $975 |
| 2023-05-15 | 混合调味料 | HAGRIS GROUP OY | 越南 | $1.4K |
| 2023-05-15 | 混合调味料 | HAGRIS GROUP OY | 越南 | $1.4K |