Mai Phuong Ha Nam Trading & Export Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 177 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thương mại và xuất nhập khẩu Mai Phương Hà Nam
0
进口笔数
177
出口笔数
$0
进口金额
$279.10M
出口金额
—
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700542960 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK56NW1F |
| 成立日期 | 2011-08-17 |
| 联系地址 | Xóm Mới, thôn Quang Trung, Xã Thanh Hà, Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MAI PHƯƠNG HÀ NAM |
| 企业英文名称 | MAI PHUONG HA NAM TRADING AND EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Mới, thôn Quang Trung, Xã Liêm Hà, Ninh Bình |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu hàng hóa công ty kinh doanh. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84344357612 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 200591 | 竹笋制品 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 190531 | 甜饼干 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 163 | $278.61M |
| 越南 | 8 | $275.5K |
| 韩国 | 7 | $183.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MCM Co., Ltd. | 俄罗斯 | 98 | $277.32M | 制备面食、其他非酒精饮料 |
| MSM | 俄罗斯 | 50 | $1.03M | 未煮意面、混合调味料 |
| MCM Co., Ltd. | 越南 | 8 | $275.5K | 碾磨大米、其他非酒精饮料 |
| MCM Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $183.7K | 光敏半导体二极管、制备面食 |
| Eastern House Co., Ltd. | 俄罗斯 | 4 | $113.3K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Motor Ist Ltd | 俄罗斯 | 4 | $92.9K | 其他非酒精饮料 |
| MOTOR IST | 俄罗斯 | 7 | $83.7K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
近期贸易明细
出口(共 177)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | MCM Co., Ltd. | 韩国 | $320 |
| 2026-04-14 | 混合调味料 | MCM Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | MCM Co., Ltd. | 韩国 | $285 |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | MCM Co., Ltd. | 韩国 | $964 |
| 2026-04-14 | 制备面食 | MCM Co., Ltd. | 韩国 | $4.7K |
| 2026-04-14 | 未煮意面 | MCM Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | MCM Co., Ltd. | 韩国 | $387 |
| 2026-04-14 | 糖果 | MCM Co., Ltd. | 韩国 | $345 |
| 2026-04-14 | 制备面食 | MCM Co., Ltd. | 韩国 | $464 |
| 2026-04-14 | 糖果 | MCM Co., Ltd. | 韩国 | $345 |