Mai Phuong Ha Nam Trading & Export Import Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 177 笔 · 主营 混合调味料

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH thương mại và xuất nhập khẩu Mai Phương Hà Nam

0
进口笔数
177
出口笔数
$0
进口金额
$279.10M
出口金额
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $274.76M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $160.7K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $127.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $127.3K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $142.2K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $110.7K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $150.7K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $83.0K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $163.0K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $152.5K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $279.2K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $209.5K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $274.76M · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $116.2K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $201.3K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $96.2K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $132.0K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $103.1K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $129.6K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $82.2K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $76.6K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $103.8K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $105.3K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $127.4K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $149.8K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $93.0K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $160.7K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $127.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $127.3K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $142.2K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $110.7K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $150.7K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $83.0K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $163.0K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $152.5K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $279.2K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $209.5K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $274.76M · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $116.2K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $201.3K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $96.2K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $132.0K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $103.1K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $129.6K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $82.2K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $76.6K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $103.8K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $105.3K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $127.4K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $149.8K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $93.0K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0700542960
企查查编码QVNK56NW1F
成立日期2011-08-17
联系地址Xóm Mới, thôn Quang Trung, Xã Thanh Hà, Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MAI PHƯƠNG HÀ NAM
企业英文名称MAI PHUONG HA NAM TRADING AND EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm Mới, thôn Quang Trung, Xã Liêm Hà, Ninh Bình
经营范围Xuất nhập khẩu hàng hóa công ty kinh doanh. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+84344357612
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
210390混合调味料
220299其他非酒精饮料
190230制备面食
190590其他食品制剂
190219未煮意面
200799其他果仁制品
220210调味甜水
200591竹笋制品
110290其他谷物粉
190531甜饼干

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯163$278.61M
越南8$275.5K
韩国7$183.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MCM Co., Ltd.俄罗斯98$277.32M制备面食、其他非酒精饮料
MSM俄罗斯50$1.03M未煮意面、混合调味料
MCM Co., Ltd.越南8$275.5K碾磨大米、其他非酒精饮料
MCM Co., Ltd.韩国7$183.7K光敏半导体二极管、制备面食
Eastern House Co., Ltd.俄罗斯4$113.3K制备面食、其他食品制剂
Motor Ist Ltd俄罗斯4$92.9K其他非酒精饮料
MOTOR IST俄罗斯7$83.7K新汽车轮胎、公交卡车轮胎

近期贸易明细

出口(共 177)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他食品制剂MCM Co., Ltd.韩国$320
2026-04-14混合调味料MCM Co., Ltd.韩国$1.0K
2026-04-14其他食品制剂MCM Co., Ltd.韩国$285
2026-04-14其他食品制剂MCM Co., Ltd.韩国$964
2026-04-14制备面食MCM Co., Ltd.韩国$4.7K
2026-04-14未煮意面MCM Co., Ltd.韩国$1.6K
2026-04-14其他食品制剂MCM Co., Ltd.韩国$387
2026-04-14糖果MCM Co., Ltd.韩国$345
2026-04-14制备面食MCM Co., Ltd.韩国$464
2026-04-14糖果MCM Co., Ltd.韩国$345

相关企业 · 同类产品

Mai Phuong Ha Nam Trading & Export Import Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →