An Tam Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp An Tâm
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$4.2K
出口金额
—
最近进口
2026-03-26
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107019229 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN365HAE4 |
| 成立日期 | 2015-10-08 |
| 联系地址 | Xóm 4, Xã Phù Đổng, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP AN TÂM |
| 企业英文名称 | AN TAM INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 4, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84966191185 |
| 邮箱 | antam.industry@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 961210 | 打字机色带 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $4.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Electric Connector Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.8K | 铜合金箔、其他钢铁制品 |
| Shin-Etsu Electronics Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.4K | 初级硅氧烷、二氧化碳 |
| Koge Micro Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $30 | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 塑胶涂层手套 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $149 |
| 2026-03-26 | 乙烯聚合物塑料 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $532 |
| 2026-01-23 | 塑胶涂层手套 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $261 |
| 2026-01-23 | 乙烯聚合物塑料 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-01-23 | 其他纺织手套 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $82 |
| 2025-09-20 | 打字机色带 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $239 |
| 2024-11-25 | PVC地板/墙覆盖物 | KOGE MICRO TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |
| 2024-11-21 | 非轻质石油 | KOGE MICRO TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2024-07-25 | 无机涂布纸 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $396 |
| 2024-07-08 | 其他塑料包装制品 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $290 |