Hung Thinh Construction Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 其他玻璃纤维
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư CôNG TRìNH HưNG THịNH
94
进口笔数
0
出口笔数
$768.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313198647 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG4XEE7A |
| 成立日期 | 2015-04-08 |
| 联系地址 | 35/4E Ấp Chánh 2, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ CÔNG TRÌNH HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | HUNG THINH CONSTRUCTION MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 74 Đường TK2, Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0909201232 |
| 邮箱 | vtcthungthinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 701966 | 玻璃纤维布 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 760711 | 铝箔 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 94 | $768.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Liangpeng New Material Co., Ltd. | 中国 | 32 | $197.7K | 玻璃纤维制品、矿物棉 |
| Langfang Yue Sen Aluminum Foil Composite Material Co., Ltd. | 中国 | 10 | $156.3K | 衬背铝箔、未涂层钢线 |
| Hangzhou Hongcheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $128.1K | 衬背铝箔、PET塑料片材 |
| Jiangyin Bondtape Technology Corp. Ltd. | 中国 | 12 | $111.9K | 衬背铝箔、自粘塑料片 |
| Tianjin Iking Gerui Tech Co., Ltd. | 中国 | 16 | $94.0K | 矿物棉、其他玻璃纤维 |
| Huizhou BellSafe UP Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.5K | 硫化橡胶管、泡沫橡胶板 |
| Hebei Jiexing Rubber Seals Co., Ltd. | 中国 | 4 | $20.2K | 硫化泡沫橡胶、PVC塑料板材 |
| Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.1K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| JIANGYIN BONDTAPE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CORP | 中国 | 1 | $10.8K | 衬背铝箔、自粘塑料卷 |
| Langfang Dongxin Shenzhou Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 玻璃纤维制品、其他玻璃纤维 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 衬背铝箔 | LANGFANG YUE SEN ALUMINUM FOIL COMPOSITE MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 聚合物胶粘剂 | LANGFANG YUE SEN ALUMINUM FOIL COMPOSITE MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 衬背铝箔 | LANGFANG YUE SEN ALUMINUM FOIL COMPOSITE MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 衬背铝箔 | HANGZHOU HONGCHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-28 | 衬背铝箔 | HANGZHOU HONGCHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-28 | 铝箔 | LANGFANG YUE SEN ALUMINUM FOIL COMPOSITE MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 聚合物胶粘剂 | LANGFANG YUE SEN ALUMINUM FOIL COMPOSITE MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 衬背铝箔 | LANGFANG YUE SEN ALUMINUM FOIL COMPOSITE MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 衬背铝箔 | LANGFANG YUE SEN ALUMINUM FOIL COMPOSITE MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 衬背铝箔 | LANGFANG YUE SEN ALUMINUM FOIL COMPOSITE MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.2K |