Phuc Thanh Elevator Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 升降机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thang Máy Phúc Thành
28
进口笔数
1
出口笔数
$2.08M
进口金额
$5.3K
出口金额
2026-01-09
最近进口
2024-02-28
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300370686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8WNSV6K |
| 成立日期 | 2009-01-16 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Võ Cường, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY PHÚC THÀNH |
| 企业英文名称 | PHUC THANH ELEVATOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 71, Đường Võ Cường 114, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: (Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | 02223510666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $2.08M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $5.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuji Elevator Co., Ltd. | 中国 | 18 | $1.57M | 升降机、升降机零件 |
| Foshan Evergreat Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $291.6K | 玻璃容器、升降机 |
| Nidec Singapore Pte. Ltd. | 中国 | 2 | $117.6K | 升降机、升降机零件 |
| 5bb489ad3520603ee42b8b481c3d7649 | 1 | $50.5K | ||
| Ecofuji Elevator Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.2K | 升降机零件、升降机 |
| Pingxiang Huaze Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | LED照明装置、静止变流器 |
| Hengda Fuji Elevator Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40 | 升降机、升降机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunrise Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.3K | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 电力控制板 | NIDEC SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $18.4K |
| 2026-01-09 | 升降机零件 | NIDEC SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-01-09 | 升降机 | NIDEC SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-01-09 | 升降机 | NIDEC SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-01-09 | 升降机零件 | NIDEC SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $14.5K |
| 2026-01-09 | 升降机零件 | NIDEC SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $14.3K |
| 2026-01-09 | 升降机 | NIDEC SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-01-09 | 升降机零件 | NIDEC SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-01-09 | 电力控制板 | NIDEC SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-01-09 | 电力控制板 | NIDEC SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $5.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-28 | 升降机零件 | SUNRISE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $5.3K |