Minh Anh Production Trading & Import Export Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 PP/PE编织袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU MINH ANH

0
进口笔数
43
出口笔数
$0
进口金额
$506.3K
出口金额
最近进口
2024-10-29
最近出口
0
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $80.5K20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $80.5K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $80.5K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0109388775
企查查编码QVNK7JWSS5
成立日期2020-10-23
联系地址Số 520 Trương Định, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MINH ANH
企业英文名称MINH ANH PRODUCTION TRADING AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 520 Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1910 - Sản xuất than cốc 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
630533PP/PE编织袋
391590其他塑料废料
761699其他铝制品
760720衬背铝箔
392010乙烯聚合物塑料
392321聚乙烯袋
420292其他塑纺箱盒
390120高密度聚乙烯
391910自粘塑料卷
392329非乙烯塑料袋

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国13$226.1K
马来西亚3$73.8K
越南17$71.2K
RE1$68.6K
泰国7$27.3K
日本1$22.4K
美国1$16.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daeryuk Chemical Co., Ltd.韩国8$138.4K初级形态PET(<78ml/g)、乙烯聚合物废料
ValavieRE1$68.6K乙烯聚合物塑料
Tae Young Trading Co., Ltd.韩国2$41.7KPP/PE编织袋、其他塑料制品
Thai Seng PP Resources 2马来西亚1$41.3KPP/PE编织袋
Pcco Co., Ltd.韩国2$41.0K其他塑纺箱盒
Dongbang Vina Co., Ltd.越南8$36.4K印刷标签、弹性针织布
Dongbang Vina Co., Ltd.越南8$34.4K液化石油气、其他塑料包装制品
HK FIBRE SDN BHD马来西亚1$27.0K合成机织布、彩色合成针织布
V.C. Logistics Co., Ltd.泰国6$25.8KPP/PE编织袋、合成机织布
FIND Inc.日本1$22.4K自粘塑料卷、乙烯聚合物塑料

近期贸易明细

出口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-29其他塑料废料Daeryuk Chemical Co., Ltd.韩国$16.7K
2024-09-28其他塑料废料Daeryuk Chemical Co., Ltd.韩国$27.4K
2024-08-23其他塑料废料Daeryuk Chemical Co., Ltd.韩国$16.2K
2024-08-20其他塑料废料Daeryuk Chemical Co., Ltd.韩国$16.2K
2024-08-20其他塑料废料Daeryuk Chemical Co., Ltd.韩国$13.3K
2024-08-09其他塑料废料Daeryuk Chemical Co., Ltd.韩国$16.2K
2024-07-29其他塑纺箱盒PCCO CO LTD韩国$8.8K
2024-07-29其他塑纺箱盒PCCO CO LTD韩国$8.0K
2024-07-29其他塑纺箱盒PCCO CO LTD韩国$5.5K
2024-07-26其他塑料废料Daeryuk Chemical Co., Ltd.韩国$16.3K

相关企业 · 同类产品

Minh Anh Production Trading & Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →