Minh Anh Production Trading & Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 PP/PE编织袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU MINH ANH
0
进口笔数
43
出口笔数
$0
进口金额
$506.3K
出口金额
—
最近进口
2024-10-29
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109388775 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK7JWSS5 |
| 成立日期 | 2020-10-23 |
| 联系地址 | Số 520 Trương Định, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MINH ANH |
| 企业英文名称 | MINH ANH PRODUCTION TRADING AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 520 Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1910 - Sản xuất than cốc 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $226.1K |
| 马来西亚 | 3 | $73.8K |
| 越南 | 17 | $71.2K |
| RE | 1 | $68.6K |
| 泰国 | 7 | $27.3K |
| 日本 | 1 | $22.4K |
| 美国 | 1 | $16.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daeryuk Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $138.4K | 初级形态PET(<78ml/g)、乙烯聚合物废料 |
| Valavie | RE | 1 | $68.6K | 乙烯聚合物塑料 |
| Tae Young Trading Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $41.7K | PP/PE编织袋、其他塑料制品 |
| Thai Seng PP Resources 2 | 马来西亚 | 1 | $41.3K | PP/PE编织袋 |
| Pcco Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $41.0K | 其他塑纺箱盒 |
| Dongbang Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $36.4K | 印刷标签、弹性针织布 |
| Dongbang Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $34.4K | 液化石油气、其他塑料包装制品 |
| HK FIBRE SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $27.0K | 合成机织布、彩色合成针织布 |
| V.C. Logistics Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $25.8K | PP/PE编织袋、合成机织布 |
| FIND Inc. | 日本 | 1 | $22.4K | 自粘塑料卷、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-29 | 其他塑料废料 | Daeryuk Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $16.7K |
| 2024-09-28 | 其他塑料废料 | Daeryuk Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $27.4K |
| 2024-08-23 | 其他塑料废料 | Daeryuk Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $16.2K |
| 2024-08-20 | 其他塑料废料 | Daeryuk Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $16.2K |
| 2024-08-20 | 其他塑料废料 | Daeryuk Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $13.3K |
| 2024-08-09 | 其他塑料废料 | Daeryuk Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $16.2K |
| 2024-07-29 | 其他塑纺箱盒 | PCCO CO LTD | 韩国 | $8.8K |
| 2024-07-29 | 其他塑纺箱盒 | PCCO CO LTD | 韩国 | $8.0K |
| 2024-07-29 | 其他塑纺箱盒 | PCCO CO LTD | 韩国 | $5.5K |
| 2024-07-26 | 其他塑料废料 | Daeryuk Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $16.3K |