Bich Ngoc Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 174 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI BíCH NGọC
0
进口笔数
174
出口笔数
$0
进口金额
$8.53M
出口金额
—
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900211716 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN095PV2W |
| 成立日期 | 2001-09-21 |
| 联系地址 | Số 134, đường Trần Phú, Khối 6, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÍCH NGỌC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 134, đường Trần Phú, Khối 6, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Mua bán máy móc, vật tư, thiết bị phục vụ ngành công, nông nghiệp và xây dựng; mua bán hàng tiêu dùng, hàng nông, lâm, thuỷ sản; kinh doanh dịch vụ du lịch, mua bán đồ dùng cá nhân và gia đình, giấy, bách hóa và tạp phẩm khác; sản xuất, mua bán cỗ bài, tú lơ khơ (doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 电话 | +842053874118 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 41.0562亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 330129 | 其他精油 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 163 | $7.65M |
| 越南 | 8 | $787.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HTX Chuyen Nghiep Nong Nghiep Bien Mau Xing Lian Thanh Pho Bang Tuong | 中国 | 59 | $2.75M | 木薯淀粉 |
| Van Li Bang Tuong Specialized Agricultural Cooperative Trading Border | 中国 | 19 | $848.6K | 木薯淀粉 |
| HTX Nong Nghiep Chuyen Nghiep TM Bien Gioi Cuc Tan Vien Bang Tuong | 中国 | 18 | $800.4K | 木薯淀粉 |
| Bien Mau Xinyuan Da Cooperative for Specialized Agriculture | 中国 | 15 | $774.4K | 木薯淀粉 |
| Pingxiang Pinshun Bianmao Agriculture Professional Cooperative | 中国 | 11 | $572.8K | 木薯淀粉 |
| Fangchenggang City Malu New Cinnamon Oil Plant Co., Ltd. | 越南 | 4 | $571.5K | 其他精油 |
| HTX Nong Dan Chuyen Nghiep Thuong Mai Quoc Te To Lua Bang Tuong | 中国 | 12 | $532.1K | 木薯淀粉 |
| HTX Nong Dan Chuyen Nghiep Thuong Mai Quoc Te To Lua Bang Tuong | 中国 | 4 | $190.2K | 木薯淀粉 |
| Pingxiang Yixinglong Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 3 | $105.3K | 木薯淀粉 |
| Bang Tuong Shunyuan Specialized Agricultural Cooperative Trading Across Border | 中国 | 3 | $104.4K | 木薯淀粉 |
近期贸易明细
出口(共 174)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 木薯淀粉 | HTX NONG DAN CHUYEN NGHIEP KHANG DAN THI TRAN AI DIEM, HUYEN NINH MINH | — | $32.0K |
| 2026-04-08 | 木薯淀粉 | HTX NONG DAN CHUYEN NGHIEP KHANG DAN THI TRAN AI DIEM, HUYEN NINH MINH | — | $32.0K |
| 2026-04-03 | 木薯淀粉 | HTX NONG DAN CHUYEN NGHIEP KHANG DAN THI TRAN AI DIEM, HUYEN NINH MINH | — | $31.9K |
| 2024-08-28 | 木薯淀粉 | HTX NN CHUYEN NGHIEP TM BIEN GIOI PINGXIANG XIA SHENG | 中国 | $36.0K |
| 2024-07-25 | 木薯淀粉 | HTX NN CHUYEN NGHIEP TM BIEN GIOI PINGXIANG XIA SHENG | 中国 | $35.3K |
| 2024-06-18 | 木薯淀粉 | HTX NN CHUYEN NGHIEP TM BIEN GIOI PINGXIANG XIA SHENG | 中国 | $1 |
| 2024-06-07 | 木薯淀粉 | GUANGXI CIVILIZATION TRADING CO LTD | 中国 | $31.9K |
| 2024-06-07 | 木薯淀粉 | GUANGXI CIVILIZATION TRADING CO LTD | 中国 | $31.9K |
| 2024-05-24 | 木薯淀粉 | HTX NONG NGHIEP CHUYEN NGHIEP TM BIEN GIOI BANG TUONG SHUNYUAN | 中国 | $35.7K |
| 2024-05-23 | 木薯淀粉 | HTX NONG NGHIEP CHUYEN NGHIEP TM BIEN GIOI BANG TUONG SHUNYUAN | 中国 | $34.9K |