Hanh Thong Trading & Transport Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 146 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và VậN TảI HạNH THôNG
0
进口笔数
146
出口笔数
$0
进口金额
$281.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314243839 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5HUS5WP |
| 成立日期 | 2017-02-22 |
| 联系地址 | 22/1 đường 2, khu phố 3, Phường Cát Lái, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI HẠNH THÔNG |
| 企业英文名称 | HANH THONG TRADING AND TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22/1 đường 2, khu phố 3, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 电话 | +84918121259 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 146 | $281.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Cosmo Co., Ltd. | 越南 | 146 | $281.4K | 塑料容器、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 146)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | VINA COSMO CO LTD | 越南 | $834 |
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | VINA COSMO CO LTD | 越南 | $493 |
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | VINA COSMO CO LTD | 越南 | $455 |
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | VINA COSMO CO LTD | 越南 | $455 |
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | VINA COSMO CO LTD | 越南 | $834 |
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | VINA COSMO CO LTD | 越南 | $455 |
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | VINA COSMO CO LTD | 越南 | $834 |
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | VINA COSMO CO LTD | 越南 | $493 |
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | VINA COSMO CO LTD | 越南 | $493 |
| 2026-03-30 | 其他纸制品 | VINA COSMO CO LTD | 越南 | $835 |