Tri Dao Industrial Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP TRí ĐạO

15
进口笔数
4
出口笔数
$21.8K
进口金额
$5.5K
出口金额
2025-12-13
最近进口
2025-11-13
最近出口
12
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.1K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $192 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $276 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $715 · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.5K · 2 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.8K · 2 笔出口 $920 · 1 笔2025-12进口 $56 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $192 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $276 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $715 · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.5K · 2 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.8K · 2 笔出口 $920 · 1 笔2025-12进口 $56 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316492679
企查查编码QVN5G5CJDW
成立日期2020-09-18
联系地址107 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TRÍ ĐẠO
企业英文名称TRI DAO INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 3, Toà nhà Thanh Long, 456 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话0917578703
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
853710电力控制板
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
846150金属切割锯
850440静止变流器
853650其他电气开关
853690其他电路开关装置
854449绝缘电线
901180复式光学显微镜

出口

HS 编码产品
392010乙烯聚合物塑料
901730测量仪器
901780其他数学仪器
902490材料测试机零件
903120测试台

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾3$11.0K
中国7$7.6K
美国2$1.6K
英国2$1.5K
日本1$64

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$5.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CARMAR ACCURACY CO LTD中国台湾2$7.8K其他测量仪器、测量仪器零件
Han Machinery Co., Ltd.中国1$4.9K测量仪器零件、非金属测试机
TOP TECH MACHINES CO LTD中国台湾1$3.3K金属切割锯、其他钢铁制品
The Testometric Co., Ltd.英国2$1.5K非金属测试机、材料测试机零件
Gurley Precision Instruments, Inc.美国1$1.4K非金属测试机、液体流量计
HANGZHOU BAITENG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD中国香港1$1.2K光学分光仪、其他测量仪器
Qingdao Pntek Machinery Co., Ltd.中国2$991非金属测试机、纸张切割机
UV INT EQUIPMENT FACTORY中国香港1$330光学辐射仪器
MOUSER ELECTRONICS INC美国1$192其他电路开关装置、其他电子IC
Hongkong Amittari Instruments Co., Ltd.中国1$100其他测量仪器、金属测试机

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kanglongda Vietnam Technology Co., Ltd.越南2$3.3K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Harada Industries Vietnam Co., Ltd.越南1$1.1K其他钢铁制品、其他锌制品
Bennett Wright Co., Ltd.越南1$1.1K铝合金型材、钢绞线缆

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-13复式光学显微镜MOUSER ELECTRONICS, INC.中国$56
2025-11-07液体气体测量仪GURLEY PRECISION INSTRUMENTS, INC.美国$1.4K
2025-11-06其他塑料制品THE TESTOMETRIC CO LTD英国$334
2025-08-14其他测量仪器CARMAR ACCURACY CO LTD中国台湾$2.7K
2025-07-31金属切割锯TOP TECH MACHINES CO LTD中国台湾$3.3K
2025-04-23其他测量仪器CARMAR ACCURACY CO LTD中国台湾$5.1K
2025-02-18光学辐射仪器UV INT EQUIPMENT FACTORY中国$330
2025-02-08材料测试机零件THE TESTOMETRIC CO LTD英国$1.2K
2024-12-10电力控制板QINGDAO PNTEK MACHINERY CO LTD中国$80
2024-12-10静止变流器QINGDAO PNTEK MACHINERY CO LTD中国$78

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-13乙烯聚合物塑料KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD越南$920
2025-02-13材料测试机零件KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD越南$2.4K
2024-12-16测试台BENNETT WRIGHT CO LTD越南$1.1K
2023-11-14其他数学仪器CONG TY TNHH HARADA INDUSTRIES VIET NAM越南$217
2023-11-14其他数学仪器CONG TY TNHH HARADA INDUSTRIES VIET NAM越南$115
2023-11-14其他数学仪器CONG TY TNHH HARADA INDUSTRIES VIET NAM越南$217
2023-11-14其他数学仪器CONG TY TNHH HARADA INDUSTRIES VIET NAM越南$115
2023-11-14其他数学仪器CONG TY TNHH HARADA INDUSTRIES VIET NAM越南$217
2023-11-14测量仪器CONG TY TNHH HARADA INDUSTRIES VIET NAM越南$86
2023-11-14测量仪器CONG TY TNHH HARADA INDUSTRIES VIET NAM越南$107

相关企业 · 同类产品

Tri Dao Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →