Tri Dao Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP TRí ĐạO
15
进口笔数
4
出口笔数
$21.8K
进口金额
$5.5K
出口金额
2025-12-13
最近进口
2025-11-13
最近出口
12
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316492679 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5G5CJDW |
| 成立日期 | 2020-09-18 |
| 联系地址 | 107 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TRÍ ĐẠO |
| 企业英文名称 | TRI DAO INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Toà nhà Thanh Long, 456 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0917578703 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 903120 | 测试台 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $11.0K |
| 中国 | 7 | $7.6K |
| 美国 | 2 | $1.6K |
| 英国 | 2 | $1.5K |
| 日本 | 1 | $64 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $5.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CARMAR ACCURACY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $7.8K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Han Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 测量仪器零件、非金属测试机 |
| TOP TECH MACHINES CO LTD | 中国台湾 | 1 | $3.3K | 金属切割锯、其他钢铁制品 |
| The Testometric Co., Ltd. | 英国 | 2 | $1.5K | 非金属测试机、材料测试机零件 |
| Gurley Precision Instruments, Inc. | 美国 | 1 | $1.4K | 非金属测试机、液体流量计 |
| HANGZHOU BAITENG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国香港 | 1 | $1.2K | 光学分光仪、其他测量仪器 |
| Qingdao Pntek Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $991 | 非金属测试机、纸张切割机 |
| UV INT EQUIPMENT FACTORY | 中国香港 | 1 | $330 | 光学辐射仪器 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 1 | $192 | 其他电路开关装置、其他电子IC |
| Hongkong Amittari Instruments Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 其他测量仪器、金属测试机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanglongda Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.3K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Harada Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他钢铁制品、其他锌制品 |
| Bennett Wright Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 铝合金型材、钢绞线缆 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-13 | 复式光学显微镜 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $56 |
| 2025-11-07 | 液体气体测量仪 | GURLEY PRECISION INSTRUMENTS, INC. | 美国 | $1.4K |
| 2025-11-06 | 其他塑料制品 | THE TESTOMETRIC CO LTD | 英国 | $334 |
| 2025-08-14 | 其他测量仪器 | CARMAR ACCURACY CO LTD | 中国台湾 | $2.7K |
| 2025-07-31 | 金属切割锯 | TOP TECH MACHINES CO LTD | 中国台湾 | $3.3K |
| 2025-04-23 | 其他测量仪器 | CARMAR ACCURACY CO LTD | 中国台湾 | $5.1K |
| 2025-02-18 | 光学辐射仪器 | UV INT EQUIPMENT FACTORY | 中国 | $330 |
| 2025-02-08 | 材料测试机零件 | THE TESTOMETRIC CO LTD | 英国 | $1.2K |
| 2024-12-10 | 电力控制板 | QINGDAO PNTEK MACHINERY CO LTD | 中国 | $80 |
| 2024-12-10 | 静止变流器 | QINGDAO PNTEK MACHINERY CO LTD | 中国 | $78 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 乙烯聚合物塑料 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $920 |
| 2025-02-13 | 材料测试机零件 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2024-12-16 | 测试台 | BENNETT WRIGHT CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-11-14 | 其他数学仪器 | CONG TY TNHH HARADA INDUSTRIES VIET NAM | 越南 | $217 |
| 2023-11-14 | 其他数学仪器 | CONG TY TNHH HARADA INDUSTRIES VIET NAM | 越南 | $115 |
| 2023-11-14 | 其他数学仪器 | CONG TY TNHH HARADA INDUSTRIES VIET NAM | 越南 | $217 |
| 2023-11-14 | 其他数学仪器 | CONG TY TNHH HARADA INDUSTRIES VIET NAM | 越南 | $115 |
| 2023-11-14 | 其他数学仪器 | CONG TY TNHH HARADA INDUSTRIES VIET NAM | 越南 | $217 |
| 2023-11-14 | 测量仪器 | CONG TY TNHH HARADA INDUSTRIES VIET NAM | 越南 | $86 |
| 2023-11-14 | 测量仪器 | CONG TY TNHH HARADA INDUSTRIES VIET NAM | 越南 | $107 |