SUC SONG MOI COMMERCIAL INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 食用海藻
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI SứC SốNG MớI
3
进口笔数
0
出口笔数
$46.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0107733793 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKF6FXYF |
| 成立日期 | 2017-02-23 |
| 联系地址 | Số 9, ngõ 1/28/37, phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI SỨC SỐNG MỚI |
| 企业英文名称 | SUC SONG MOI COMMERCIAL INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, ngõ 1/28/37, phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84949410333 |
| 邮箱 | quocdat3385@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121221 | 食用海藻 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $33.3K |
| 智利 | 2 | $12.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDE GUOJIE IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | 1 | $33.3K | 治疗按摩器具、其他塑料制品 |
| NATURAL SEAWEEDS SPA | 意大利 | 1 | $12.7K | 食用海藻 |
| HERNAN ALBERTO MERCADO | 智利 | 1 | $30 | 食用海藻 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-12 | 食用海藻 | NATURAL SEAWEEDS SPA | 智利 | $6.6K |
| 2023-06-12 | 食用海藻 | NATURAL SEAWEEDS SPA | 智利 | $6.1K |
| 2023-04-07 | 食用海藻 | HERNAN ALBERTO MERCADO | 智利 | $30 |
| 2023-02-27 | 静止变流器 | GUANGDE GUOJIE IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $20 |
| 2023-02-27 | 电力控制板 | GUANGDE GUOJIE IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $20 |
| 2023-02-27 | 电热器具零件 | GUANGDE GUOJIE IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $20 |
| 2023-02-27 | 带接头绝缘电线 | GUANGDE GUOJIE IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $5 |
| 2023-02-27 | 其他电气开关 | GUANGDE GUOJIE IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $5 |
| 2023-02-27 | 750瓦以下直流电机 | GUANGDE GUOJIE IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $15 |
| 2023-02-27 | 电力控制板 | GUANGDE GUOJIE IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $30 |