Tez Vietnam Technical & Commercial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 246 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và THươNG MạI TEZ VIệT NAM
3
进口笔数
246
出口笔数
$3.4K
进口金额
$771.8K
出口金额
2023-10-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108770886 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN14QCD02 |
| 成立日期 | 2019-06-06 |
| 联系地址 | Số 5B/17 Ngõ 260 Chợ Khâm Thiên, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI TEZ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TEZ VIET NAM TECHNICAL AND COMMERCIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84974592933 |
| 邮箱 | longk.htg@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 842191 | 离心机零件 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $3.1K |
| 中国 | 1 | $256 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 246 | $771.1K |
| 日本 | 2 | $365 |
| 中国 | 2 | $313 |
| 德国 | 1 | $32 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanil Scientific Inc. | 韩国 | 1 | $3.0K | 其他离心机、离心机零件 |
| Kingsom Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $167 | 手工工具零件、注射器 |
| ccd25331c27b85e69086c9f906033405 | 1 | $89 | ||
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 1 | $67 | 其他电路开关装置、非LED二极管 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACE Antenna Co., Ltd. | 越南 | 80 | $468.7K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | 67 | $117.3K | 其他电子IC、其他塑料包装制品 |
| Asahi Kasei Advance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $92.7K | 其他钢铁制品、塑料涂层织物 |
| Asahi Kashei Advance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $26.5K | 其他光学测量仪、电器装置零件 |
| Nikkiso Vietnam Inc. | 越南 | 19 | $24.0K | 其他铝制品、其他钛制品 |
| Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $22.2K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| Asentec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $11.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.0K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.0K | 合成单丝纱、尼龙单丝纱线 |
| Ace Antenna Co., Ltd. | 越南 | 1 | $257 | 螺纹加工工具、可互换工具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-24 | 其他电动手工具 | — | 中国 | $89 |
| 2023-10-24 | 其他电动手工具 | KINGSOM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $167 |
| 2023-03-20 | 其他钢铁制品 | HANIL SCIENTIFIC INC | 韩国 | $176 |
| 2023-03-20 | 其他钢铁制品 | HANIL SCIENTIFIC INC | 韩国 | $264 |
| 2023-03-20 | 离心机零件 | HANIL SCIENTIFIC INC | 韩国 | $330 |
| 2023-03-20 | 离心机零件 | HANIL SCIENTIFIC INC | 韩国 | $396 |
| 2023-03-20 | 离心机零件 | HANIL SCIENTIFIC INC | 韩国 | $270 |
| 2023-03-20 | 离心机零件 | HANIL SCIENTIFIC INC | 韩国 | $330 |
| 2023-03-20 | 其他离心机 | HANIL SCIENTIFIC INC | 韩国 | $1.3K |
| 2023-03-03 | 其他电路开关装置 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 韩国 | $67 |
出口(共 246)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 纸基研磨料 | ACE ANTENNA CO LTD | 越南 | $41 |
| 2026-04-29 | 纸基研磨料 | ACE ANTENNA CO LTD | 越南 | $41 |
| 2026-04-27 | 750W以下交流电机 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $327 |
| 2026-04-27 | 125W以下风扇 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-27 | 气动直线发动机 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $750 |
| 2026-04-27 | 750W以下交流电机 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $327 |
| 2026-04-27 | 125W以下风扇 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-27 | 气动直线发动机 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $750 |
| 2026-04-26 | 1000伏以下保险丝 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-26 | 其他塑料制品 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $18 |