Son Linh Trading and Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 涂层钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM & DV SơN LINH
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$60.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-18
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801260553 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN44JTN1P |
| 成立日期 | 2018-09-25 |
| 联系地址 | Thôn Cổ Pháp, Xã Cộng Hòa, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM & DV SƠN LINH |
| 企业英文名称 | SON LINH TM & DV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cổ Pháp, Xã An Phú, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | +84964624883 |
| 邮箱 | sonlinh.ts@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721070 | 涂层钢板 |
| 721610 | 80mm以下U/I/H型钢 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
| 700600 | 加工玻璃 |
| 721310 | 热轧螺纹钢 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $36.8K |
| 越南 | 11 | $24.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongbang G & C Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $36.8K | 钢铁管线管、其他钢铁结构体 |
| Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.3K | 涂层钢板、80mm以下U/I/H型钢 |
| Welco Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $7.5K | 其他电子IC、20W以下固定电阻器 |
| SD Global Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.3K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 非农用喷雾器具 | WELCO TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $236 |
| 2026-04-18 | 高吸水率瓷砖 | WELCO TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $94 |
| 2026-04-18 | 高吸水率瓷砖 | WELCO TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-03-04 | 其他金属锁 | WELCO TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-03-04 | 加工玻璃 | WELCO TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $544 |
| 2026-03-04 | 金属建筑配件 | WELCO TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-03-04 | 金属建筑配件 | WELCO TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $114 |
| 2026-03-04 | 加工玻璃 | WELCO TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $217 |
| 2026-03-04 | 钢铁门窗 | WELCO TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $362 |
| 2026-03-04 | 金属建筑配件 | WELCO TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $14 |