Ryokosha (Viet Nam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 127 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ryokosha Việt Nam
127
进口笔数
104
出口笔数
$718.0K
进口金额
$847.8K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-04-17
最近出口
6
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311028946 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWPQ4QHA |
| 成立日期 | 2011-07-18 |
| 联系地址 | 651-653 Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RYOKOSHA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | RYOKOSHA (VIET NAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 651-653 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) - Doanh nghiệp không được kinh doanh các hàng hóa là thuốc bảo vệ thực vật bị cấm sử dụng tại Việt Nam. - Doanh nghiệp không được thực hiện quyền nhập khẩu, quyền phân phối đối với các hàng hóa đã qua sử dụng; và không được lập kho hàng tại Lô 117a-117b, Khu công nghiệp trong Khu chế xuất Sài Gòn - Linh Trung, phường Linh Trung, quận Thủ Đức, Tp. Hồ Chí Minh 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842835120921 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 57亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 901110 | 光学显微镜 |
| 901190 | 光学显微镜零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 852349 | 已录制光碟 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 901190 | 光学显微镜零件 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 852349 | 已录制光碟 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 97 | $549.6K |
| 德国 | 6 | $115.6K |
| 中国 | 23 | $32.7K |
| 美国 | 6 | $11.0K |
| 中国台湾 | 5 | $5.6K |
| 荷兰 | 1 | $2.3K |
| 菲律宾 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 71 | $645.2K |
| 日本 | 24 | $140.7K |
| 中国台湾 | 1 | $28.1K |
| 泰国 | 2 | $23.3K |
| 新加坡 | 5 | $8.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ryokosha Co., Ltd. | 日本 | 112 | $544.2K | 其他测量仪器、光学显微镜 |
| JEOL Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $105.5K | 非光学显微镜零件、非光学显微镜 |
| TAIWAN RYOKOSHA CO LTD | 中国台湾 | 5 | $32.6K | 电力控制板、其他光学测量仪 |
| Ryokosha (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $23.6K | 光学显微镜零件、分析仪器 |
| Nikon Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $12.1K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Ryokosha Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55 | 其他钢铁制品 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $188.1K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $174.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Ryokosha Co., Ltd. | 日本 | 24 | $140.7K | 非金属测试机、测量仪器零件 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $89.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mitsui Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $43.4K | 不锈钢平板轧材、其他塑料制品 |
| Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | 10 | $31.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 9 | $28.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Ryokosha (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $23.3K | 光学显微镜零件、分析仪器 |
| Nikon Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $10.5K | 其他测量仪器、复式光学显微镜 |
| Kyosha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.2K | 烧碱溶液、未曝光卷装胶片 |
近期贸易明细
进口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 纸基研磨料 | Ryokosha Co., Ltd. | 日本 | $271 |
| 2026-03-19 | 光学显微镜零件 | Ryokosha Co., Ltd. | 中国 | $48 |
| 2026-03-19 | 光学显微镜零件 | Ryokosha Co., Ltd. | 中国 | $284 |
| 2026-03-19 | 其他电视摄像机 | Ryokosha Co., Ltd. | 中国 | $833 |
| 2026-03-19 | 光学显微镜零件 | Ryokosha Co., Ltd. | 日本 | $66 |
| 2026-03-13 | 光学显微镜 | Ryokosha Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-09 | 测量仪器 | Ryokosha Co., Ltd. | 日本 | $800 |
| 2026-03-09 | 测量仪器 | Ryokosha Co., Ltd. | 日本 | $319 |
| 2026-03-06 | 测量仪器 | Ryokosha Co., Ltd. | 日本 | $540 |
| 2026-03-06 | 测量仪器 | Ryokosha Co., Ltd. | 日本 | $486 |
出口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 真空泵 | MEIKO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $16.0K |
| 2026-03-27 | 纸基研磨料 | KYOSHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $705 |
| 2026-03-18 | 已录制光碟 | MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-03-18 | 其他媒体 | MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-03-18 | 其他自动数据处理部件 | MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD | 越南 | $192 |
| 2026-03-18 | 其他自动数据处理系统 | MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-03-13 | 计量计数器 | Ryokosha Co., Ltd. | 日本 | $18.7K |
| 2026-03-04 | 计量计数器 | TAIWAN RYOKOSHA CO LTD | 中国台湾 | $28.1K |
| 2026-02-24 | 卤钨灯 | MITSUI PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $233 |
| 2026-02-09 | 切片机零件 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $14.3K |