Ryokosha (Viet Nam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 139 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Ryokosha Việt Nam

139
进口笔数
112
出口笔数
$1.03M
进口金额
$1.05M
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-07-29
最近出口
8
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $289.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $352 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.2K · 3 笔出口 $15.5K · 3 笔2023-12进口 $110.0K · 3 笔出口 $1.8K · 3 笔2024-01进口 $774 · 1 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-02进口 $23.8K · 2 笔出口 $158.9K · 2 笔2024-03进口 $3.7K · 4 笔出口 $53.9K · 4 笔2024-04进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.8K · 5 笔出口 $22.2K · 1 笔2024-06进口 $12.5K · 2 笔出口 $24.0K · 3 笔2024-07进口 $25.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.9K · 3 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-09进口 $13.0K · 5 笔出口 $27.3K · 2 笔2024-10进口 $7.6K · 2 笔出口 $6.9K · 4 笔2024-11进口 $5.5K · 6 笔出口 $15.1K · 2 笔2024-12进口 $1.5K · 2 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-01进口 $1.0K · 1 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-02进口 $1.7K · 2 笔出口 $10.0K · 6 笔2025-03进口 $5.5K · 2 笔出口 $30.4K · 4 笔2025-04进口 $5.0K · 1 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-05进口 $5.6K · 5 笔出口 $9.1K · 4 笔2025-06进口 $4.5K · 3 笔出口 $4.9K · 3 笔2025-07进口 $2.1K · 1 笔出口 $30.9K · 6 笔2025-08进口 $4.8K · 5 笔出口 $6.1K · 3 笔2025-09进口 $5.7K · 3 笔出口 $85.0K · 4 笔2025-10进口 $2.7K · 2 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-11进口 $85.8K · 3 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-12进口 $57.9K · 5 笔出口 $60.3K · 4 笔2026-01进口 $46.5K · 2 笔出口 $38.3K · 2 笔2026-02进口 $6.9K · 3 笔出口 $15.0K · 3 笔2026-03进口 $6.6K · 8 笔出口 $56.5K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 1 笔2026-05进口 $289.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $20.2K · 4 笔出口 $191.6K · 4 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $352 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.2K · 3 笔出口 $15.5K · 3 笔2023-12进口 $110.0K · 3 笔出口 $1.8K · 3 笔2024-01进口 $774 · 1 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-02进口 $23.8K · 2 笔出口 $158.9K · 2 笔2024-03进口 $3.7K · 4 笔出口 $53.9K · 4 笔2024-04进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.8K · 5 笔出口 $22.2K · 1 笔2024-06进口 $12.5K · 2 笔出口 $24.0K · 3 笔2024-07进口 $25.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.9K · 3 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-09进口 $13.0K · 5 笔出口 $27.3K · 2 笔2024-10进口 $7.6K · 2 笔出口 $6.9K · 4 笔2024-11进口 $5.5K · 6 笔出口 $15.1K · 2 笔2024-12进口 $1.5K · 2 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-01进口 $1.0K · 1 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-02进口 $1.7K · 2 笔出口 $10.0K · 6 笔2025-03进口 $5.5K · 2 笔出口 $30.4K · 4 笔2025-04进口 $5.0K · 1 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-05进口 $5.6K · 5 笔出口 $9.1K · 4 笔2025-06进口 $4.5K · 3 笔出口 $4.9K · 3 笔2025-07进口 $2.1K · 1 笔出口 $30.9K · 6 笔2025-08进口 $4.8K · 5 笔出口 $6.1K · 3 笔2025-09进口 $5.7K · 3 笔出口 $85.0K · 4 笔2025-10进口 $2.7K · 2 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-11进口 $85.8K · 3 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-12进口 $57.9K · 5 笔出口 $60.3K · 4 笔2026-01进口 $46.5K · 2 笔出口 $38.3K · 2 笔2026-02进口 $6.9K · 3 笔出口 $15.0K · 3 笔2026-03进口 $6.6K · 8 笔出口 $56.5K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 1 笔2026-05进口 $289.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $20.2K · 4 笔出口 $191.6K · 4 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 4 笔

工商档案

企业注册号0311028946
企查查编码QVNWPQ4QHA
成立日期2011-07-18
联系地址651-653 Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH RYOKOSHA VIỆT NAM
企业英文名称RYOKOSHA (VIET NAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址651-653 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) - Doanh nghiệp không được kinh doanh các hàng hóa là thuốc bảo vệ thực vật bị cấm sử dụng tại Việt Nam. - Doanh nghiệp không được thực hiện quyền nhập khẩu, quyền phân phối đối với các hàng hóa đã qua sử dụng; và không được lập kho hàng tại Lô 117a-117b, Khu công nghiệp trong Khu chế xuất Sài Gòn - Linh Trung, phường Linh Trung, quận Thủ Đức, Tp. Hồ Chí Minh 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842835120921
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本57亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
901110光学显微镜
854442带接头绝缘电线
901190光学显微镜零件
901180复式光学显微镜
901730测量仪器
732690其他钢铁制品
902910计量计数器
903190测量仪器零件
852349已录制光碟

出口

HS 编码产品
847141含CPU和I/O的ADP设备
903180其他测量仪器
901190光学显微镜零件
901730测量仪器
902910计量计数器
903190测量仪器零件
850440静止变流器
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
852349已录制光碟

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本104$663.5K
马来西亚1$190.0K
德国6$115.6K
中国26$36.1K
美国7$13.2K
中国台湾5$5.6K
荷兰1$2.3K
菲律宾1$1.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南75$839.5K
日本26$146.5K
中国台湾1$28.1K
泰国3$23.3K
新加坡6$8.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ryokosha Co., Ltd.日本121$661.5K其他测量仪器、光学显微镜
Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.新加坡1$190.0K其他纸废料、不锈钢废料
JEOL Asia Pte. Ltd.新加坡1$105.5K非光学显微镜零件、非光学显微镜
TAIWAN RYOKOSHA CO LTD中国台湾5$32.6K电力控制板、带接头绝缘电线
Ryokosha (Thailand) Co., Ltd.泰国2$23.6K光学显微镜零件、分析仪器
Nikon Singapore Pte. Ltd.新加坡8$14.2K通信设备零件、其他塑料制品
Future Tech Asia Co., Ltd.泰国1$68材料测试机零件、珩磨研磨机
Ryokosha Co., Ltd.中国1$55其他钢铁制品

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd.越南8$188.1K其他电路开关装置、其他塑料制品
Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南17$175.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Ryokosha Co., Ltd.日本26$146.5K非金属测试机、测量仪器零件
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南8$89.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Mitsui Precision Vietnam Co., Ltd.越南4$43.4K不锈钢平板轧材、其他塑料制品
Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南11$31.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd.越南9$28.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Ryokosha (Thailand) Co., Ltd.泰国2$23.3K光学显微镜零件、分析仪器
Nikon Singapore Pte. Ltd.新加坡6$10.5K其他电视摄像机、闪光装置零件
Kyosha Vietnam Co., Ltd.越南3$2.2K烧碱溶液、未曝光卷装胶片

近期贸易明细

进口(共 139)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18复式光学显微镜Ryokosha Co., Ltd.日本$17.1K
2026-06-17光学显微镜Ryokosha Co., Ltd.中国$1.7K
2026-06-17电力控制板Ryokosha Co., Ltd.日本$979
2026-06-10钢铁螺钉螺栓Ryokosha Co., Ltd.日本$3
2026-06-10非螺纹垫圈Ryokosha Co., Ltd.日本$5
2026-06-10其他钢铁制品Ryokosha Co., Ltd.日本$385
2026-06-10其他测量仪器Ryokosha Co., Ltd.日本$22
2026-05-29其他电气设备Ryokosha Co., Ltd.日本$264
2026-05-28复式光学显微镜Ryokosha Co., Ltd.日本$90.3K
2026-05-27带接头绝缘电线Future Tech Asia Co., Ltd.中国$68

出口(共 112)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29含CPU和I/O的ADP设备Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南$3.1K
2026-07-22测量仪器零件Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南$387
2026-07-15非泡沫橡胶密封件Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$875
2026-07-10带接头绝缘电线Ryokosha Co., Ltd.日本$488
2026-07-10其他电视摄像机Ryokosha Co., Ltd.日本$3.8K
2026-06-23电信仪器Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$190.0K
2026-06-19带接头绝缘电线Future Tech Asia Co., Ltd.泰国$67
2026-06-18测量仪器Ryokosha Co., Ltd.日本$1.3K
2026-06-18测量仪器Ryokosha Co., Ltd.日本$256
2026-06-12其他测量仪器Nikon Singapore Pte. Ltd.新加坡$17

相关企业 · 同类产品

Ryokosha (Viet Nam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →