VUNG PHAT CO LTD
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 尼龙簇绒地毯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ - Sản Xuất Vững Phát
3
进口笔数
31
出口笔数
$125.2K
进口金额
$688.6K
出口金额
2025-07-08
最近进口
2025-11-24
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702291193 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGDQ6UJ3 |
| 成立日期 | 2014-07-31 |
| 联系地址 | Thửa đất số 58, Tờ bản đồ số 50, Khu phố Bình Chánh Đông, Phường Tân Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VỮNG PHÁT |
| 企业英文名称 | VUNG PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | 02743639886 |
| 邮箱 | vungphat885@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 31.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 846594 | 木工机床 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847790 | 8477机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 1 | $91.9K |
| 中国 | 2 | $33.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 31 | $688.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wei Zheng | 马拉维 | 1 | $91.9K | 8465机器零件、造纸机械零件 |
| Shanghai Jinzan Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.9K | 其他机器刀具、其他橡塑机械 |
| Guangzhou Yuanhengjie Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.5K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Royal Pet Inc. | 美国 | 20 | $688.6K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| ROYAL PET INC | 美国 | 11 | $0 | 其他塑料制品、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-08 | 木工机床 | Wei Zheng | 西班牙 | $91.9K |
| 2025-05-27 | 其他泡沫塑料 | Guangzhou Yuanhengjie Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2025-05-27 | 其他泡沫塑料 | Guangzhou Yuanhengjie Trading Co., Ltd. | 中国 | $98 |
| 2025-05-27 | 其他泡沫塑料 | Guangzhou Yuanhengjie Trading Co., Ltd. | 中国 | $529 |
| 2025-05-27 | 其他泡沫塑料 | Guangzhou Yuanhengjie Trading Co., Ltd. | 中国 | $488 |
| 2025-05-27 | 其他泡沫塑料 | Guangzhou Yuanhengjie Trading Co., Ltd. | 中国 | $446 |
| 2025-05-27 | 其他泡沫塑料 | Guangzhou Yuanhengjie Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2025-05-27 | 其他泡沫塑料 | Guangzhou Yuanhengjie Trading Co., Ltd. | 中国 | $451 |
| 2025-05-27 | 其他泡沫塑料 | Guangzhou Yuanhengjie Trading Co., Ltd. | 中国 | $959 |
| 2025-05-27 | 其他泡沫塑料 | Guangzhou Yuanhengjie Trading Co., Ltd. | 中国 | $255 |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | # # FRESH KITTY ULTIMATE PO | ROYAL PET INC | 美国 | $0 |
| 2025-11-10 | 尼龙簇绒地毯 | Royal Pet Inc. | 美国 | $9.9K |
| 2025-11-10 | 尼龙簇绒地毯 | Royal Pet Inc. | 美国 | $18.9K |
| 2025-01-06 | FRESH KITTY ULTIMATE POCKETED HOLE | ROYAL PET INC | 美国 | $0 |
| 2025-01-02 | 尼龙簇绒地毯 | Royal Pet Inc. | 美国 | $27.6K |
| 2024-08-02 | 尼龙簇绒地毯 | Royal Pet Inc. | 美国 | $25.0K |
| 2024-08-02 | 尼龙簇绒地毯 | Royal Pet Inc. | 美国 | $25.0K |
| 2024-08-02 | 尼龙簇绒地毯 | Royal Pet Inc. | 美国 | $25.0K |
| 2024-08-02 | 尼龙簇绒地毯 | Royal Pet Inc. | 美国 | $25.0K |
| 2024-08-02 | 尼龙簇绒地毯 | Royal Pet Inc. | 美国 | $25.0K |