Hai Binh Seafood Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 冷冻鱼片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Hải Sản Hải Bình
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$1.20M
出口金额
—
最近进口
2026-03-25
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304115228 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6ES39BF |
| 成立日期 | 2005-12-02 |
| 联系地址 | 413/42 Lê Văn Sỹ, Phường 12, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HẢI SẢN HẢI BÌNH |
| 企业英文名称 | HAI BINH SEAFOOD IMPORT EXPORT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 413/42 Lê Văn Sỹ, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84903992155 |
| 传真 | 0862698756 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030489 | 冷冻鱼片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $450.5K |
| 英国 | 7 | $449.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| I G International Trading Ltd | 英国 | 7 | $449.2K | 冻墨鱼鱿鱼、其他软体动物制品 |
| TAI FOONG USA | 2 | $303.6K | 冷冻鱼片 | |
| Tai Foong USA | 越南 | 2 | $241.7K | 冷冻鱼片 |
| I.G. International Trading Ltd. | 越南 | 3 | $208.8K | 冷冻鱼片、干制墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 冷冻鱼片 | TAI FOONG USA | — | $21.3K |
| 2026-03-25 | 冷冻鱼片 | TAI FOONG USA | — | $130.5K |
| 2026-03-21 | 冷冻鱼片 | I G International Trading Ltd | 英国 | $49.4K |
| 2026-03-21 | 冷冻鱼片 | I G International Trading Ltd | 英国 | $21.4K |
| 2026-03-21 | 冷冻鱼片 | I G International Trading Ltd | 英国 | $23.7K |
| 2026-02-01 | 冷冻鱼片 | TAI FOONG USA | — | $30.4K |
| 2026-02-01 | 冷冻鱼片 | TAI FOONG USA | — | $121.4K |
| 2026-01-02 | 冷冻鱼片 | I G International Trading Ltd | 英国 | $20.4K |
| 2026-01-02 | 冷冻鱼片 | I G International Trading Ltd | 英国 | $37.6K |
| 2026-01-02 | 冷冻鱼片 | I G International Trading Ltd | 英国 | $43.9K |