Kohler Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KOHLER VIệT NAM

36
进口笔数
3
出口笔数
$24.0K
进口金额
$1.3K
出口金额
2025-10-21
最近进口
2025-03-03
最近出口
22
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.2K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $504 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $444 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $786 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $98 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $348 · 1 笔出口 $410 · 1 笔2024-11进口 $75 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $744 · 2 笔出口 $400 · 1 笔2025-04进口 $206 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $760 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $45 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $316 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $504 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $444 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $786 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $98 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $348 · 1 笔出口 $410 · 1 笔2024-11进口 $75 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $744 · 2 笔出口 $400 · 1 笔2025-04进口 $206 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $760 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $45 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $316 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311966029
企查查编码QVNTKD5B6M
成立日期2012-09-05
联系地址Lầu 18, Tòa nhà CJ, số 2Bis - 4 - 6 đường Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KOHLER VIỆT NAM
企业英文名称KOHLER VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 18, Tòa nhà CJ, số 2Bis - 4 - 6 đường Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842838258120
邮箱kohlervietnam@kohler.com
传真+842838258073
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本41.66亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
392690其他塑料制品
741980其他铜制品
392290其他塑料洁具
491110商业广告材料
630260棉制毛巾织物
848190阀门零件
391740塑料管件
391990自粘塑料片
392220塑料马桶座圈

出口

HS 编码产品
741920铜铸件
830210贱金属铰链
8473308471机器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国23$18.5K
新加坡3$2.1K
泰国5$2.0K
德国1$468
美国3$418
印度2$360
印度尼西亚1$75

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$500
印度1$410
菲律宾1$400

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nanchang Kohler Ltd.中国6$9.7K阀门龙头、其他塑料洁具
Kohler China Investment Co., Ltd.中国4$3.0K贱金属帽架、阀门龙头
Kohler Singapore Pte. Ltd.新加坡4$2.5K375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机
KLAFS GmbH德国1$2.5K木制预制建筑、盐及氯化钠
Leather Mine Co., Ltd.泰国1$1.1K其他塑料制品、塑纺容器
Kohler Co.美国1$786阀门龙头、阀门零件
Changzhou Kohler Faucets Co., Ltd.中国1$693阀门龙头、钢铁卫浴器具
Kohler Co.美国2$533阀门零件、阀门龙头
KOHLER INDIA CORPORATION PRIVATE LIMITED印度2$360瓷制卫生洁具、阀门龙头
Kohler (Thailand) Public Company Limited泰国3$345瓷制卫生洁具、其他塑料洁具

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kohler Singapore Pte. Ltd.新加坡1$500其他车辆零件、1kVA以下变压器
KOHLER INDIA CORPORATION PRIVATE LIMITED印度1$410其他塑料洁具、铜卫浴器具
Kohler Philippines菲律宾1$400铜铸件

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-21其他铜制品KALLISTA OUTBOUND美国$316
2025-06-26教学演示仪器Kohler (Thailand) Public Company Limited泰国$15
2025-06-26教学演示仪器Kohler (Thailand) Public Company Limited泰国$15
2025-06-26教学演示仪器Kohler (Thailand) Public Company Limited泰国$15
2025-05-09阀门龙头CHANGZHOU KOHLER FAUCETS LTD中国$120
2025-05-09阀门龙头CHANGZHOU KOHLER FAUCETS LTD中国$138
2025-05-09阀门龙头CHANGZHOU KOHLER FAUCETS LTD中国$144
2025-05-09阀门龙头CHANGZHOU KOHLER FAUCETS LTD中国$159
2025-05-09阀门龙头CHANGZHOU KOHLER FAUCETS LTD中国$132
2025-05-08阀门龙头BEIJING KOHLER LTD (600056973)中国$44

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-03铜铸件KOHLER PHILIPPINES菲律宾$400
2024-10-31贱金属铰链KOHLER INDIA CORPORATION PRIVATE LIMITED印度$31
2024-10-31贱金属铰链KOHLER INDIA CORPORATION PRIVATE LIMITED印度$31
2024-10-31贱金属铰链KOHLER INDIA CORPORATION PRIVATE LIMITED印度$97
2024-10-31贱金属铰链KOHLER INDIA CORPORATION PRIVATE LIMITED印度$61
2024-10-31贱金属铰链KOHLER INDIA CORPORATION PRIVATE LIMITED印度$22
2024-10-31贱金属铰链KOHLER INDIA CORPORATION PRIVATE LIMITED印度$31
2024-10-31贱金属铰链KOHLER INDIA CORPORATION PRIVATE LIMITED印度$22
2024-10-31贱金属铰链KOHLER INDIA CORPORATION PRIVATE LIMITED印度$22
2024-10-31贱金属铰链KOHLER INDIA CORPORATION PRIVATE LIMITED印度$31

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Kohler Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →