Hung Tien Phat Trading Investment Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT ĐầU Tư THươNG MạI HưNG TIếN PHáT
0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$72.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603816604 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU57Q4TS |
| 成立日期 | 2021-06-10 |
| 联系地址 | C5, khu 94, tổ 3, khu phố Long Đức 1, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI HƯNG TIẾN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C5, khu 94, tổ 3, khu phố Long Đức 1, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84988787349 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 631090 | 纺织废料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $72.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asian Blending Co., Ltd. | 越南 | 15 | $40.4K | 其他钢铁制品、纯蔗糖 |
| Winfield Chemical Co., Ltd. | 越南 | 14 | $26.1K | 其他液化石油气、其他塑料包装制品 |
| I-DEN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.1K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Seorim Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| MDC Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.0K | 不锈钢管件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 乙烯聚合物塑料 | ASIAN BLENDING CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-17 | 自粘塑料卷 | ASIAN BLENDING CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-03-30 | 自粘塑料卷 | SEORIM VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-30 | 乙烯聚合物塑料 | SEORIM VIETNAM CO LTD | 越南 | $659 |
| 2026-03-30 | 非医用橡胶手套 | SEORIM VIETNAM CO LTD | 越南 | $332 |
| 2026-03-12 | 纺织废料 | WINFIELD CHEMICAL CO LTD | 越南 | $253 |
| 2026-03-12 | 乙烯聚合物塑料 | WINFIELD CHEMICAL CO LTD | 越南 | $935 |
| 2026-02-12 | 乙烯聚合物塑料 | ASIAN BLENDING CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-02-03 | 其他塑料制品 | WINFIELD CHEMICAL CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-02-03 | 纺织废料 | WINFIELD CHEMICAL CO LTD | 越南 | $256 |