DENKO PRECISION ENGINEERING VIET NAM CO LTD

越南出口商 · 出口 180 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Chính Xác Denko Việt Nam

0
进口笔数
180
出口笔数
$0
进口金额
$37.72M
出口金额
最近进口
2026-04-19
最近出口
0
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $34.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 4 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $640 · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $283 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 4 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $640 · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $283 · 1 笔

工商档案

企业注册号0106003931
企查查编码QVNX7JV2C5
成立日期2012-10-02
联系地址Số 66 ngõ 165 Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC DENKO VIỆT NAM
企业英文名称DENKO PRECISION ENGINEERING VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 66 ngõ 165 Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+842437894488
邮箱contact@denko.com.vn
官网denko.com.vn
传真0437894489
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
871680其他车辆
761699其他铝制品
731824非螺纹钢销
820750可互换钻具
848310传动轴及曲柄
830249贱金属配件
842420喷枪
820411不可调扳手

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南180$37.72M

贸易伙伴

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD越南48$37.43M机械零件、其他钢铁制品
SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南76$239.3K偏振光学元件、其他塑料包装制品
MHI AEROSPACE VIET NAM CO LTD越南29$17.3K其他铝制品、其他钢铁制品
CONG TY TNHH NISSEI ELECTRIC HA NOI越南9$16.3K其他纸制品、瓦楞纸箱
NISSEI ELECTRIC HA NOI CO LTD越南10$16.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
CONG TY TNHH RHYTHM PRECISION VIET NAM越南2$2.9K瓦楞纸箱、其他塑料制品
RHYTHM PRECISION VIETNAM CO LTD越南2$2.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
MEIHOTECH VIETNAM INC越南2$484镀锌钢丝、瓦楞纸箱
NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD越南2$456其他液化石油气、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 180)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22手工工具及夹具MHI AEROSPACE VIET NAM CO LTD越南$283
2026-04-22手工工具及夹具MHI AEROSPACE VIET NAM CO LTD越南$283
2026-04-19手工工具及夹具MHI AEROSPACE VIET NAM CO LTD越南$283
2026-01-19其他车辆SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD越南$2.2K
2026-01-15其他车辆SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD越南$2.2K
2025-12-31其他车辆SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2025-12-31贱金属配件SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD越南$356
2025-12-29贱金属配件SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD越南$356
2025-12-29可互换钻具MHI AEROSPACE VIET NAM CO LTD越南$21
2025-12-29可互换钻具MHI AEROSPACE VIET NAM CO LTD越南$517

相关企业 · 同类产品

DENKO PRECISION ENGINEERING VIET NAM CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →