DENKO PRECISION ENGINEERING VIET NAM CO LTD
越南出口商 · 出口 180 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Chính Xác Denko Việt Nam
0
进口笔数
180
出口笔数
$0
进口金额
$37.72M
出口金额
—
最近进口
2026-04-19
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106003931 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX7JV2C5 |
| 成立日期 | 2012-10-02 |
| 联系地址 | Số 66 ngõ 165 Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC DENKO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DENKO PRECISION ENGINEERING VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 66 ngõ 165 Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842437894488 |
| 邮箱 | contact@denko.com.vn |
| 官网 | denko.com.vn |
| 传真 | 0437894489 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 842420 | 喷枪 |
| 820411 | 不可调扳手 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 180 | $37.72M |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | 48 | $37.43M | 机械零件、其他钢铁制品 |
| SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | 76 | $239.3K | 偏振光学元件、其他塑料包装制品 |
| MHI AEROSPACE VIET NAM CO LTD | 越南 | 29 | $17.3K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH NISSEI ELECTRIC HA NOI | 越南 | 9 | $16.3K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| NISSEI ELECTRIC HA NOI CO LTD | 越南 | 10 | $16.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH RHYTHM PRECISION VIET NAM | 越南 | 2 | $2.9K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| RHYTHM PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $2.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| MEIHOTECH VIETNAM INC | 越南 | 2 | $484 | 镀锌钢丝、瓦楞纸箱 |
| NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $456 | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 180)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 手工工具及夹具 | MHI AEROSPACE VIET NAM CO LTD | 越南 | $283 |
| 2026-04-22 | 手工工具及夹具 | MHI AEROSPACE VIET NAM CO LTD | 越南 | $283 |
| 2026-04-19 | 手工工具及夹具 | MHI AEROSPACE VIET NAM CO LTD | 越南 | $283 |
| 2026-01-19 | 其他车辆 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-01-15 | 其他车辆 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-12-31 | 其他车辆 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-31 | 贱金属配件 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $356 |
| 2025-12-29 | 贱金属配件 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $356 |
| 2025-12-29 | 可互换钻具 | MHI AEROSPACE VIET NAM CO LTD | 越南 | $21 |
| 2025-12-29 | 可互换钻具 | MHI AEROSPACE VIET NAM CO LTD | 越南 | $517 |