Fusion Medical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Y Tế FUSION
84
进口笔数
0
出口笔数
$4.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314898264 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5N2GFFK |
| 成立日期 | 2018-03-05 |
| 联系地址 | Số 17 Đường Nội Khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ FUSION |
| 企业英文名称 | FUSION MEDICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 17 Đường Nội Khu Mỹ Toàn 2, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84914266071 |
| 邮箱 | fusion.medical.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 901839 | 医用导管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 83 | $4.40M |
| 中国 | 1 | $272 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Life Diagnostics, Inc. | 美国 | 37 | $3.14M | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| New Life Diagnostics, LLC | 美国 | 34 | $1.24M | 其他诊断试剂 |
| Monobind Inc. | 美国 | 12 | $18.6K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Guizhou Tedia Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | 1 | $272 | 医用导管 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 诊断试剂 | NEW LIFE DIAGNOSTICS INC | 美国 | $780 |
| 2026-04-13 | 诊断试剂 | NEW LIFE DIAGNOSTICS INC | 美国 | $32.5K |
| 2026-04-13 | 诊断试剂 | NEW LIFE DIAGNOSTICS INC | 美国 | $390 |
| 2026-04-13 | 诊断试剂 | NEW LIFE DIAGNOSTICS INC | 美国 | $390 |
| 2026-04-13 | 诊断试剂 | NEW LIFE DIAGNOSTICS INC | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-13 | 诊断试剂 | NEW LIFE DIAGNOSTICS INC | 美国 | $780 |
| 2026-04-13 | 诊断试剂 | NEW LIFE DIAGNOSTICS INC | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-13 | 诊断试剂 | NEW LIFE DIAGNOSTICS INC | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-13 | 诊断试剂 | NEW LIFE DIAGNOSTICS INC | 美国 | $5.2K |
| 2026-04-13 | 诊断试剂 | NEW LIFE DIAGNOSTICS INC | 美国 | $32.5K |