THAI HA MINING JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 平地机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHAI KHOáNG THáI Hà
1
进口笔数
2
出口笔数
$340.0K
进口金额
$698.0K
出口金额
2026-03-05
最近进口
2023-08-23
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110309954 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN638CRTW |
| 成立日期 | 2023-04-05 |
| 联系地址 | Villa D31, Khu đô thị The Manor, đường Hoàng Trọng Mậu, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHAI KHOÁNG THÁI HÀ |
| 企业英文名称 | THAI HA MINING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Villa D31, Khu đô thị The Manor, đường Hoàng Trọng Mậu, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 电话 | 02437940330 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842920 | 平地机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $340.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $698.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | 1 | $340.0K | 无烟煤、自推进钻机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | 2 | $698.0K | 非白波特兰水泥、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 360度挖掘机 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 中国 | $340.0K |
| 2026-03-05 | 360度挖掘机 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 中国 | $340.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-23 | 360度挖掘机 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $340.0K |
| 2023-08-23 | 360度挖掘机 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $340.0K |
| 2023-05-02 | 平地机 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $18.0K |