Vitech Industrial Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP VITECH
4
进口笔数
16
出口笔数
$58.1K
进口金额
$75.6K
出口金额
2025-01-15
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110163529 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA9V5Y81 |
| 成立日期 | 2022-10-27 |
| 联系地址 | Số 25 Đường 23 Khu Shophouse Thành Phố Giao Lưu, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VITECH |
| 企业英文名称 | VITECH INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25 Đường 23 Khu Shophouse Thành Phố Giao Lưu, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84986892197 |
| 邮箱 | tbcnvitech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846261 | 液压压力机 |
| 846694 | 机床零件 |
| 901510 | 测距仪 |
| 902480 | 非金属测试机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $58.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $55.6K |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sichuan Neijiang Xuyuan Machine Tool Co., Ltd. | 中国 | 1 | $57.6K | 可互换冲压工具、液压压力机 |
| Guangdong Haixing Plastic Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $288 | 静止变流器、通信设备 |
| Shanghai Tianzhen Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $185 | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| Changzhou Boer Technology | 中国 | 1 | $87 | 测距仪 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 14 | $64.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| T.B. O'KANE GLOBAL SOURCING, LLC | 1 | $11.0K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-15 | 液压压力机 | SICHUAN NEIJIANG XUYUAN MACHINE TOOL CO LTD | 中国 | $43.7K |
| 2025-01-15 | 液压压力机 | SICHUAN NEIJIANG XUYUAN MACHINE TOOL CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2023-08-31 | 非金属测试机 | SHANGHAI TIANZHEN TRADE CO LTD | 中国 | $185 |
| 2023-08-31 | 测距仪 | CHANGZHOU BOER TECHNOLOGY | 中国 | $87 |
| 2023-05-19 | 机床零件 | Guangdong Haixing Plastic Co. Ltd. | 中国 | $144 |
| 2023-05-19 | 机床零件 | Guangdong Haixing Plastic Co. Ltd. | 中国 | $144 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $727 |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $663 |