PQ Industrial Materials & Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 纸基研磨料
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Và Vật Liệu Công Nghiệp Pq
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$22.7K
出口金额
—
最近进口
2023-07-29
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0311875815 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMKE3C8J |
| 成立日期 | 2012-07-11 |
| 联系地址 | 165 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ VẬT LIỆU CÔNG NGHIỆP PQ |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | 0982620546 |
| 邮箱 | info@cokhivn.vn |
| 官网 | www.cokhivn.vn |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng kinh doanh |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 846150 | 金属切割锯 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $22.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissey (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $12.8K | 表带及零件、其他钢铁制品 |
| Aldila Composite Products Co., Ltd. | 越南 | 6 | $7.1K | 非玻璃化转印纸、矿物制品 |
| MK Seiko Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 瓦楞纸箱、未涂层钢线 |
| Brother Industries Saigon Ltd. | 越南 | 1 | $915 | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| Astee Horie VN Co., Ltd. | 越南 | 1 | $600 | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-29 | 研磨粉/粒 | ALDILA COMPOSITE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $243 |
| 2023-07-29 | 人造蜡 | ALDILA COMPOSITE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $403 |
| 2023-06-30 | 织物基研磨粉 | NISSEY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $194 |
| 2023-06-30 | 纸基研磨料 | NISSEY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $40 |
| 2023-06-30 | 纸基研磨料 | NISSEY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-06-30 | 纸基研磨料 | NISSEY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2 |
| 2023-06-28 | 人造蜡 | ALDILA COMPOSITE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $405 |
| 2023-06-28 | 纸基研磨料 | ALDILA COMPOSITE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2023-06-28 | 研磨粉/粒 | ALDILA COMPOSITE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $244 |
| 2023-06-16 | 纸基研磨料 | ASTEE HORIE VN CO LTD | 越南 | $600 |