Viet Phap International Trade Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI QUốC Tế VIệT PHáP
30
进口笔数
0
出口笔数
$1.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312365278 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNARCRC4F |
| 成立日期 | 2013-07-10 |
| 联系地址 | 114 Đường Tân Thới Hiệp 14, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VIỆT PHÁP |
| 企业英文名称 | VIET PHAP INTERNATIONAL TRADE PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 114 Đường Tân Thới Hiệp 14, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 电话 | 0862776382 |
| 邮箱 | soneuroagriscien@gmail.com |
| 传真 | 0837906355 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310260 | 氮肥 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $1.19M |
| 中国台湾 | 1 | $43.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Juancheng Elite Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $307.3K | 氯化铵、片状肥料≤10公斤 |
| Loessland Ltd. | 中国 | 13 | $189.6K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Crown Champion International Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $184.5K | 磷酸一铵肥料、其他硫酸盐 |
| Lvjun Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $157.8K | 片状肥料≤10公斤、尿素肥料 |
| Qingdao Hanens Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $121.5K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Shandong Sunway Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $107.8K | 片状肥料≤10公斤、动植物肥料 |
| LOESSLAND LTD | 中国香港 | 3 | $74.2K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Dynamic AgriChem Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $54.9K | 氯化铵、片状肥料≤10公斤 |
| Sunshine Share Co., Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $38.5K | 氯化铵、碳酸钠 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 动植物肥料 | LOESSLAND LTD | 中国 | $23.6K |
| 2026-04-17 | 动植物肥料 | LOESSLAND LTD | 中国 | $23.6K |
| 2026-03-20 | 动植物肥料 | LOESSLAND LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-01-20 | 动植物肥料 | LOESSLAND LTD | 中国 | $14.1K |
| 2025-10-31 | 动植物肥料 | LOESSLAND LTD | 中国 | $13.6K |
| 2025-07-30 | 动植物肥料 | LOESSLAND LTD | 中国 | $13.6K |
| 2025-07-22 | 硫酸铵肥料 | CROWN CHAMPION INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $49.4K |
| 2025-07-16 | 氮肥 | DYNAMIC AGRICHEM PTE LTD | 中国 | $27.5K |
| 2025-06-19 | 片状肥料≤10公斤 | LVJUN GROUP CO LTD | 中国 | $157.8K |
| 2025-06-10 | 动植物肥料 | LOESSLAND LTD | 中国 | $13.7K |