True Partner Logistics Corporation
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRUE-PARTNER LOGISTICS
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$101.2K
出口金额
—
最近进口
2024-11-02
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317216946 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAPST5DU |
| 成立日期 | 2022-03-23 |
| 联系地址 | Văn phòng số 02, Tầng 08, Tòa nhà Pearl Plaza, Số 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUE-PARTNER LOGISTICS |
| 企业英文名称 | TRUE-PARTNER LOGISTICS CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Văn phòng số 01, Tầng 09, Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84888566886 |
| 邮箱 | phu@outlook.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $64.0K |
| 柬埔寨 | 5 | $37.1K |
| 越南 | 1 | $54 |
| 日本 | 2 | $40 |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NTF Agri Development Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $64.0K | 土壤机械零件、360度挖掘机 |
| SIV Guek Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $24.3K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| Cambodian Banana Agricultural Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $12.8K | 瓦楞纸箱、未涂布加工纤维纸板 |
| Funasho Shoji Co., Ltd. | 越南 | 1 | $54 | 其他香蕉 |
| Funasho Shoji Co., Ltd. | 日本 | 1 | $20 | 菠萝、804300 |
| Unifrutti Japan Corporation | 日本 | 1 | $20 | 鳄梨、鲜葡萄 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-02 | 瓦楞纸箱 | SIV GUEK INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $7.3K |
| 2024-11-02 | 瓦楞纸箱 | SIV GUEK INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $7.2K |
| 2024-11-02 | 瓦楞纸箱 | CAMBODIAN BANANA AGRICULTURAL CO LTD | 柬埔寨 | $5.7K |
| 2024-11-01 | 瓦楞纸箱 | CAMBODIAN BANANA AGRICULTURAL CO LTD | 柬埔寨 | $7.1K |
| 2024-10-27 | 聚乙烯袋 | SIV GUEK INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $9.8K |
| 2024-09-23 | 其他香蕉 | FUNASHO SHOJI CO LTD | 日本 | $20 |
| 2024-08-12 | 其他香蕉 | FUNASHO SHOJI CO.,LTD | 越南 | $54 |
| 2024-07-29 | 其他香蕉 | UNIFRUTTI JAPAN CORP ORATION | 日本 | $20 |
| 2024-06-03 | 360度挖掘机 | NTF Agri Development Co., Ltd. | 老挝 | $32.0K |
| 2024-01-16 | 360度挖掘机 | NTF Agri Development Co., Ltd. | 老挝 | $32.0K |