BRANCH OF LARIA TRADING COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 甜饼干
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH THươNG MạI LARIA
2
进口笔数
0
出口笔数
$152
进口金额
$0
出口金额
2026-06-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312461711-003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXGJ2P6D |
| 成立日期 | 2020-06-19 |
| 联系地址 | số 95-97-99 Hoàng Hoa Thám, Phường 6, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LARIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | số 95-97-99 Hoàng Hoa Thám, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8532 - Đào tạo trung cấp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190531 | 甜饼干 |
| 170490 | 糖果 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190420 | 谷物片食品 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $126 |
| 土耳其 | 1 | $26 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B Healthy Ltd. | 英国 | 1 | $126 | 其他含可可食品、其他食品制剂 |
| Bifa Biskuvi ve Gida San. A.S. | 土耳其 | 1 | $26 | 甜饼干、华夫饼威化饼 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 甜饼干 | Bifa Biskuvi ve Gida San. A.S. | 土耳其 | $2 |
| 2026-06-19 | 甜饼干 | Bifa Biskuvi ve Gida San. A.S. | 土耳其 | $1 |
| 2026-06-19 | 甜饼干 | Bifa Biskuvi ve Gida San. A.S. | 土耳其 | $1 |
| 2026-06-19 | 其他食品制剂 | Bifa Biskuvi ve Gida San. A.S. | 土耳其 | $2 |
| 2026-06-19 | 甜饼干 | Bifa Biskuvi ve Gida San. A.S. | 土耳其 | $1 |
| 2026-06-19 | 甜饼干 | Bifa Biskuvi ve Gida San. A.S. | 土耳其 | $1 |
| 2026-06-19 | 甜饼干 | Bifa Biskuvi ve Gida San. A.S. | 土耳其 | $1 |
| 2026-06-19 | 甜饼干 | Bifa Biskuvi ve Gida San. A.S. | 土耳其 | $1 |
| 2026-06-19 | 甜饼干 | Bifa Biskuvi ve Gida San. A.S. | 土耳其 | $1 |
| 2026-06-19 | 甜饼干 | Bifa Biskuvi ve Gida San. A.S. | 土耳其 | $1 |