Nam Khang Construction Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY XâY DựNG NAM KHANG
23
进口笔数
0
出口笔数
$647.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314500596 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5VGF45R |
| 成立日期 | 2017-07-06 |
| 联系地址 | 1050/2 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY XÂY DỰNG NAM KHANG |
| 企业英文名称 | NAM KHANG CONSTRUCTION MACHINERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1050/2 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 19 | $470.9K |
| 美国 | 2 | $85.1K |
| 瑞典 | 2 | $78.9K |
| 捷克 | 1 | $12.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ritchie Bros. Auctioneers (America), Inc. | 美国 | 8 | $240.7K | 其他升降机械、自行式压路机 |
| Ritchie Bros. Auctioneers (Canada) Ltd. | 加拿大 | 4 | $129.2K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
| Ritchie Bros. Auctioneers (Canada) Ltd. | 加拿大 | 5 | $112.3K | 其他升降机械、360度挖掘机 |
| H&P IMEX Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $94.8K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
| Ritchie Bros. B.V. | 荷兰 | 1 | $30.8K | 其他升降机械、自行式压路机 |
| Ritchie Bros. Auctioneers (Spain) S.L.U. | 西班牙 | 1 | $27.2K | 非电动叉车、360度挖掘机 |
| 4a7ad77e0edfa44b437d119a7d117ed0 | 1 | $12.7K |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 360度挖掘机 | RITCHIE BROS AUCTIONEERS (AMERICA) INC | 日本 | $11.0K |
| 2026-04-15 | 360度挖掘机 | RITCHIE BROS AUCTIONEERS (AMERICA) INC | 日本 | $9.9K |
| 2026-04-15 | 360度挖掘机 | RITCHIE BROS AUCTIONEERS (AMERICA) INC | 日本 | $11.0K |
| 2026-04-15 | 360度挖掘机 | RITCHIE BROS AUCTIONEERS (AMERICA) INC | 日本 | $9.9K |
| 2026-04-03 | 360度挖掘机 | RITCHIE BROS AUCTIONEERS (AMERICA) INC | 日本 | $23.1K |
| 2026-04-03 | 360度挖掘机 | RITCHIE BROS AUCTIONEERS (AMERICA) INC | 日本 | $23.1K |
| 2025-09-08 | 360度挖掘机 | RITCHIE BROS AUCTIONEERS (CANADA) LTD | 日本 | $29.4K |
| 2025-08-26 | 自行式压路机 | RITCHIE BROS AUCTIONEERS PLY LTD | 捷克 | $12.7K |
| 2025-08-26 | 360度挖掘机 | H & P IMEX PTY LTD | 日本 | $10.3K |
| 2025-08-07 | 自行式压路机 | RITCHIE BROS AUCTIONEERS (CANADA) LTD | 瑞典 | $26.8K |