Maple Leaf Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他糖混合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Lá Phong
5
进口笔数
0
出口笔数
$49.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308988632 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSFSFDX7 |
| 成立日期 | 2009-06-10 |
| 联系地址 | 145/10/4A Đỗ Xuân Hợp, Khu phố 2, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LÁ PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842839756664 |
| 邮箱 | lanluong@chocolategraphics.com.vn |
| 官网 | www.chocolategraphics.com.vn |
| 传真 | 02839756665 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 110.4674亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 190300 | 木薯食品制剂 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 180610 | 加糖可可粉 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 5 | $48.2K |
| 泰国 | 3 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHOUKI INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 5 | $48.2K | 3公斤内绿茶、其他糖混合物 |
| Chouki International Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $1.3K | 其他食品制剂、3公斤内绿茶 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-19 | 其他食品制剂 | CHOUKI INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $165 |
| 2024-12-19 | 其他食品制剂 | CHOUKI INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $100 |
| 2024-12-19 | 其他食品制剂 | CHOUKI INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $122 |
| 2024-12-19 | 其他糖混合物 | CHOUKI INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $739 |
| 2024-12-19 | 其他食品制剂 | CHOUKI INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $59 |
| 2024-12-19 | 加糖可可粉 | CHOUKI INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $73 |
| 2024-12-19 | 茶提取物及制品 | CHOUKI INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $286 |
| 2024-12-19 | 其他食品制剂 | CHOUKI INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $80 |
| 2024-12-19 | 其他食品制剂 | CHOUKI INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $163 |
| 2024-06-25 | 塑料餐具 | CHOUKI INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $83 |