Binh Minh P.A.T Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 350 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bình Minh P.A.T
- 邮箱3
12
进口笔数
350
出口笔数
$111.9K
进口金额
$3.87M
出口金额
2025-11-03
最近进口
2026-04-24
最近出口
7
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303246281 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTYG3V27 |
| 成立日期 | 2004-02-11 |
| 联系地址 | Lô A59/I, đường số 7, Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BÌNH MINH P.A.T |
| 企业英文名称 | BINH MINH P.A.T CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A59/I, đường số 7, Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7920 - Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +842835926225 |
| 邮箱 | info@binhminhpat.com |
| 官网 | www.binhminhpat.com |
| 传真 | +842835926241 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482050 | 纸样册 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 480620 | 防油纸 |
| 481710 | 纸信封 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $111.7K |
| 美国 | 1 | $120 |
| 英国 | 1 | $60 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 85 | $1.65M |
| 澳大利亚 | 35 | $865.1K |
| 美国 | 62 | $681.1K |
| 越南 | 154 | $457.8K |
| 波多黎各 | 7 | $135.9K |
| 加拿大 | 5 | $54.6K |
| 新西兰 | 1 | $11.3K |
| 密克罗尼西亚 | 1 | $6.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IPSUN (Hong Kong) Trading Ltd. | 中国 | 6 | $109.3K | 多层涂布纸板、涂布纸板 |
| Zhengzhou Megaplant Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 灯工玻璃饰品、手工缝针 |
| Royal Pet Inc. | 美国 | 1 | $120 | 聚乙烯袋、玩具模型 |
| A Photomart | 英国 | 1 | $60 | 纸样册、其他纸制文具 |
| Clearbags | 美国 | 1 | $20 | 非乙烯塑料袋、聚乙烯袋 |
| Ningbo Hexing E-Commerce Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $15 | 其他纸制品、商业广告材料 |
| Link World (Shenzhen) IoT Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4 | 纸质文具、窗式/壁挂空调 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valley Northern | 英国 | 85 | $1.65M | 非瓦楞折叠盒、聚乙烯袋 |
| King Springworks Pty Ltd | 澳大利亚 | 29 | $820.5K | 瓦楞纸箱、合金钢线材 |
| Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 154 | $457.8K | 8425机械零件、其他钢铁制品 |
| Royal Pet Inc. | 美国 | 29 | $287.5K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| Tiger Supplies Inc. | 美国 | 7 | $147.0K | 其他木家具、非办公金属家具 |
| DULZURA BORINCANA, INC. | 7 | $135.9K | 其他果仁制品、糖果 | |
| Jazi Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 4 | $47.7K | 瓦楞纸箱 |
| GRITT COMMERCIAL INC | 美国 | 4 | $40.2K | 瓦楞纸箱 |
| Big Rig World | 美国 | 4 | $38.5K | 瓦楞纸箱 |
| Don Kyatt Group | 澳大利亚 | 5 | $37.0K | 瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-03 | 非瓦楞折叠盒 | CLEARBAGS | 中国 | $1 |
| 2025-11-03 | 非瓦楞折叠盒 | CLEARBAGS | 中国 | $1 |
| 2025-11-03 | 非瓦楞折叠盒 | CLEARBAGS | 中国 | $1 |
| 2025-11-03 | 非瓦楞折叠盒 | CLEARBAGS | 中国 | $1 |
| 2025-11-03 | 非瓦楞折叠盒 | CLEARBAGS | 中国 | $1 |
| 2025-11-03 | 非瓦楞折叠盒 | CLEARBAGS | 中国 | $1 |
| 2025-11-03 | 非瓦楞折叠盒 | CLEARBAGS | 中国 | $1 |
| 2025-11-03 | 非瓦楞折叠盒 | CLEARBAGS | 中国 | $1 |
| 2025-11-03 | 非瓦楞折叠盒 | CLEARBAGS | 中国 | $1 |
| 2025-11-03 | 非瓦楞折叠盒 | CLEARBAGS | 中国 | $1 |
出口(共 350)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非瓦楞折叠盒 | VALLEY NORTHERN | 英国 | $753 |
| 2026-04-24 | 非瓦楞折叠盒 | VALLEY NORTHERN | 英国 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 非瓦楞折叠盒 | VALLEY NORTHERN | 英国 | $2.7K |
| 2026-04-24 | 非瓦楞折叠盒 | VALLEY NORTHERN | 英国 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 瓦楞纸箱 | Don Kyatt Group | 澳大利亚 | $5.2K |
| 2026-04-24 | 非瓦楞折叠盒 | VALLEY NORTHERN | 英国 | $978 |
| 2026-04-24 | 非瓦楞折叠盒 | VALLEY NORTHERN | 英国 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 非瓦楞折叠盒 | VALLEY NORTHERN | 英国 | $449 |
| 2026-04-24 | 瓦楞纸箱 | Don Kyatt Group | 澳大利亚 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 非瓦楞折叠盒 | VALLEY NORTHERN | 英国 | $1.7K |