Binh Minh P.A.T Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 350 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Bình Minh P.A.T

12
进口笔数
350
出口笔数
$111.9K
进口金额
$3.87M
出口金额
2025-11-03
最近进口
2026-04-24
最近出口
7
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $230.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $59.1K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 5 笔2023-11进口 $16.0K · 1 笔出口 $52.2K · 2 笔2023-12进口 $17.4K · 1 笔出口 $73.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $74.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $152.2K · 16 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $89.5K · 10 笔2024-06进口 $15.9K · 2 笔出口 $85.0K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $182.6K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $123.9K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $76.3K · 9 笔2024-11进口 $15.0K · 1 笔出口 $82.1K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $107.7K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $99.5K · 13 笔2025-02进口 $29.2K · 1 笔出口 $71.7K · 7 笔2025-03进口 $120 · 1 笔出口 $69.3K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $97.7K · 6 笔2025-05进口 $2.4K · 1 笔出口 $120.3K · 17 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $226.8K · 31 笔2025-07进口 $4 · 1 笔出口 $230.9K · 21 笔2025-08进口 $15 · 1 笔出口 $70.2K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $145.3K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $102.9K · 10 笔2025-11进口 $20 · 1 笔出口 $167.6K · 17 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $112.2K · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $129.4K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $143.0K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $59.1K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 5 笔2023-11进口 $16.0K · 1 笔出口 $52.2K · 2 笔2023-12进口 $17.4K · 1 笔出口 $73.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $74.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $152.2K · 16 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $89.5K · 10 笔2024-06进口 $15.9K · 2 笔出口 $85.0K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $182.6K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $123.9K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $76.3K · 9 笔2024-11进口 $15.0K · 1 笔出口 $82.1K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $107.7K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $99.5K · 13 笔2025-02进口 $29.2K · 1 笔出口 $71.7K · 7 笔2025-03进口 $120 · 1 笔出口 $69.3K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $97.7K · 6 笔2025-05进口 $2.4K · 1 笔出口 $120.3K · 17 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $226.8K · 31 笔2025-07进口 $4 · 1 笔出口 $230.9K · 21 笔2025-08进口 $15 · 1 笔出口 $70.2K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $145.3K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $102.9K · 10 笔2025-11进口 $20 · 1 笔出口 $167.6K · 17 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $112.2K · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $129.4K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $143.0K · 9 笔

工商档案

企业注册号0303246281
企查查编码QVNTYG3V27
成立日期2004-02-11
联系地址Lô A59/I, đường số 7, Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BÌNH MINH P.A.T
企业英文名称BINH MINH P.A.T CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A59/I, đường số 7, Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7920 - Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
电话+842835926225
邮箱info@binhminhpat.com
官网www.binhminhpat.com
传真+842835926241
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481092多层涂布纸板
482390其他纸制品
481920非瓦楞折叠盒
482050纸样册
482110印刷标签
842240包装机械

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
481920非瓦楞折叠盒
491110商业广告材料
480620防油纸
481710纸信封
650699其他头饰
940360其他木家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$111.7K
美国1$120
英国1$60

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国85$1.65M
澳大利亚35$865.1K
美国62$681.1K
越南154$457.8K
波多黎各7$135.9K
加拿大5$54.6K
新西兰1$11.3K
密克罗尼西亚1$6.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IPSUN (Hong Kong) Trading Ltd.中国6$109.3K多层涂布纸板、涂布纸板
Zhengzhou Megaplant Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$2.4K灯工玻璃饰品、手工缝针
Royal Pet Inc.美国1$120聚乙烯袋、玩具模型
A Photomart英国1$60纸样册、其他纸制文具
Clearbags美国1$20非乙烯塑料袋、聚乙烯袋
Ningbo Hexing E-Commerce Co., Ltd.俄罗斯1$15其他纸制品、商业广告材料
Link World (Shenzhen) IoT Tech Co., Ltd.中国1$4纸质文具、窗式/壁挂空调

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Valley Northern英国85$1.65M非瓦楞折叠盒、聚乙烯袋
King Springworks Pty Ltd澳大利亚29$820.5K瓦楞纸箱、合金钢线材
Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd.越南154$457.8K8425机械零件、其他钢铁制品
Royal Pet Inc.美国29$287.5K瓦楞纸箱、聚乙烯袋
Tiger Supplies Inc.美国7$147.0K其他木家具、非办公金属家具
DULZURA BORINCANA, INC.7$135.9K其他果仁制品、糖果
Jazi Trading Co., Ltd.加拿大4$47.7K瓦楞纸箱
GRITT COMMERCIAL INC美国4$40.2K瓦楞纸箱
Big Rig World美国4$38.5K瓦楞纸箱
Don Kyatt Group澳大利亚5$37.0K瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-03非瓦楞折叠盒CLEARBAGS中国$1
2025-11-03非瓦楞折叠盒CLEARBAGS中国$1
2025-11-03非瓦楞折叠盒CLEARBAGS中国$1
2025-11-03非瓦楞折叠盒CLEARBAGS中国$1
2025-11-03非瓦楞折叠盒CLEARBAGS中国$1
2025-11-03非瓦楞折叠盒CLEARBAGS中国$1
2025-11-03非瓦楞折叠盒CLEARBAGS中国$1
2025-11-03非瓦楞折叠盒CLEARBAGS中国$1
2025-11-03非瓦楞折叠盒CLEARBAGS中国$1
2025-11-03非瓦楞折叠盒CLEARBAGS中国$1

出口(共 350)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24非瓦楞折叠盒VALLEY NORTHERN英国$753
2026-04-24非瓦楞折叠盒VALLEY NORTHERN英国$2.6K
2026-04-24非瓦楞折叠盒VALLEY NORTHERN英国$2.7K
2026-04-24非瓦楞折叠盒VALLEY NORTHERN英国$1.4K
2026-04-24瓦楞纸箱Don Kyatt Group澳大利亚$5.2K
2026-04-24非瓦楞折叠盒VALLEY NORTHERN英国$978
2026-04-24非瓦楞折叠盒VALLEY NORTHERN英国$1.9K
2026-04-24非瓦楞折叠盒VALLEY NORTHERN英国$449
2026-04-24瓦楞纸箱Don Kyatt Group澳大利亚$2.1K
2026-04-24非瓦楞折叠盒VALLEY NORTHERN英国$1.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Binh Minh P.A.T Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →