SONG HONG COMPANY LTD
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sông Hồng
17
进口笔数
0
出口笔数
$7.71M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1600580516 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN44UFTUV |
| 成立日期 | 2001-07-09 |
| 联系地址 | Ấp Phú Hữu, Xã Phú Hòa, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SÔNG HỒNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Dịch vụ cho thuê tàu biển Vận tải hàng hóa bằng đường biển Chế biến nông sản Dịch vụ thanh thải chướng ngại vật trên dòng sông (*Doanh nghiệp tuân thủ quy định của pháp luật có liên quan trong quá trình hoạt động) 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842963944119 |
| 邮箱 | songhongwood@vnn.vn |
| 传真 | 02963944879 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴布亚新几内亚 | 11 | $7.00M |
| 刚果(布) | 3 | $420.3K |
| 喀麦隆 | 3 | $286.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Harlyn Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $2.86M | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Windex Enterprises Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 5 | $2.44M | 其他粗加工木材 |
| MMG Trading Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $1.70M | 其他粗加工木材 |
| INTERTRANSTRADE INTERNATIONAL FZE | 阿联酋 | 6 | $707.2K | 其他粗加工木材、其他热带原木 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-20 | 其他粗加工木材 | Windex Enterprises Ltd. | 巴布亚新几内亚 | $97.3K |
| 2025-08-20 | 其他粗加工木材 | Windex Enterprises Ltd. | 巴布亚新几内亚 | $1.7K |
| 2025-08-20 | 其他粗加工木材 | Windex Enterprises Ltd. | 巴布亚新几内亚 | $83.3K |
| 2025-08-20 | 其他粗加工木材 | Windex Enterprises Ltd. | 巴布亚新几内亚 | $316.9K |
| 2025-08-20 | 其他粗加工木材 | Windex Enterprises Ltd. | 巴布亚新几内亚 | $71.8K |
| 2025-08-20 | 其他粗加工木材 | Windex Enterprises Ltd. | 巴布亚新几内亚 | $3.4K |
| 2025-08-20 | 其他粗加工木材 | Windex Enterprises Ltd. | 巴布亚新几内亚 | $64.6K |
| 2025-08-20 | 其他粗加工木材 | Windex Enterprises Ltd. | 巴布亚新几内亚 | $480.7K |
| 2025-08-20 | 其他粗加工木材 | Windex Enterprises Ltd. | 巴布亚新几内亚 | $3.4K |
| 2025-08-20 | 其他粗加工木材 | Windex Enterprises Ltd. | 巴布亚新几内亚 | $30.1K |