Thanh Nam Electrical & Fire Protection Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN Và PHòNG CHáY CHữA CHáY THàNH NAM
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$193.8K
出口金额
—
最近进口
2025-07-21
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107574053 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJB9MBMT |
| 成立日期 | 2016-09-22 |
| 联系地址 | Số 19, ngách 108/47 ngõ 108 đường Trần Phú, tổ 16, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN VÀ PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY THÀNH NAM |
| 企业英文名称 | THANH NAM ELECTRICAL AND FIRE PROTECTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19, ngách 108/47 ngõ 108 đường Trần Phú, tổ 16, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84988684114 |
| 邮箱 | thanhnammend@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 730630 | 焊接钢管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $193.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jarllytec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $83.0K | 其他钢铁制品、通信设备零件 |
| Red River MFG Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 2 | $28.3K | 塑料衣着附件、高强力机织物 |
| Song Hong Production Joint Stock Company | 越南 | 2 | $28.3K | 印刷标签、其他泡沫塑料 |
| CO TECH VINA Co., Ltd. | 越南 | 3 | $27.6K | 其他塑料制品、铜绕组线 |
| Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $26.6K | 变压器零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-21 | 聚合物基油漆 | JARLLYTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $682 |
| 2025-07-21 | 其他钢铁管材 | JARLLYTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $936 |
| 2025-07-21 | 硬质PVC管 | JARLLYTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $60 |
| 2025-07-21 | 金属焊条 | JARLLYTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $481 |
| 2025-07-21 | 其他塑料制品 | JARLLYTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $0 |
| 2025-07-21 | 绝缘电线 | JARLLYTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $554 |
| 2025-07-21 | 其他铝制品 | JARLLYTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $119 |
| 2025-07-21 | 硬质PVC管 | JARLLYTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $21 |
| 2025-07-21 | 绝缘电线 | JARLLYTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $549 |
| 2025-07-21 | 绝缘电线 | JARLLYTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $193 |