Chau Giang Agriculture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 肉粉粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG NGHIệP CHâU GIANG
8
进口笔数
0
出口笔数
$720.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700851729 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPR16E9J |
| 成立日期 | 2021-05-20 |
| 联系地址 | Tổ 2, Phường Thanh Tuyền, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP CHÂU GIANG |
| 企业英文名称 | CHAU GIANG AGRICULTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 2, Phường Châu Sơn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84932555111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230110 | 肉粉粒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 6 | $584.9K |
| 澳大利亚 | 2 | $135.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sphere Trading LLC | 阿根廷 | 4 | $392.2K | 肉粉粒 |
| Grinfield Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $328.0K | 肉粉粒、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-22 | 肉粉粒 | SPHERE TRADING LLC | 阿根廷 | $96.4K |
| 2024-03-21 | 肉粉粒 | SPHERE TRADING LLC | 阿根廷 | $100.6K |
| 2024-03-21 | 肉粉粒 | SPHERE TRADING LLC | 阿根廷 | $94.1K |
| 2024-03-12 | 肉粉粒 | GRINFIELD PTE LTD | 阿根廷 | $96.5K |
| 2024-03-01 | 肉粉粒 | GRINFIELD PTE LTD | 澳大利亚 | $69.9K |
| 2024-03-01 | 肉粉粒 | GRINFIELD PTE LTD | 澳大利亚 | $65.4K |
| 2024-02-19 | 肉粉粒 | SPHERE TRADING LLC | 阿根廷 | $101.1K |
| 2024-02-06 | 肉粉粒 | GRINFIELD PTE LTD | 阿根廷 | $96.2K |