Hai Duong Electricity Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT ĐIệN HảI DươNG
6
进口笔数
7
出口笔数
$78.8K
进口金额
$9.6K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-27
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801206228 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ01BJCD |
| 成立日期 | 2017-03-03 |
| 联系地址 | Số 70A, Đường An Định, Phường Hải Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐIỆN HẢI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | HAI DUONG ELECTRICITY TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84978093697 |
| 邮箱 | cfo@hdetech.com.vn |
| 官网 | hdetech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903033 | 电测仪表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $78.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $9.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inova Automation Co., Ltd. | 中国 | 2 | $58.4K | 静止变流器、土方机械零件 |
| Shanghai International Science & Technology Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | 其他塑料制品、电气信号装置 |
| Shanghai International Science & Technology Corp., Ltd. | 中国 | 2 | $5.4K | 其他塑料制品、其他橡胶带 |
| Shen Zhen Luckrise Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 其他塑料制品、其他风扇 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.4K | 铝合金型材、木托盘 |
| JEMMTEC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 其他液化石油气、粘土及耐火土 |
| Top Textiles Ltd. | 越南 | 1 | $2.2K | 其他硫酸盐、烧碱溶液 |
| Partner Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $578 | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 750W以下交流电机 | INOVA AUTOMATION CO. LTD | 中国 | $279 |
| 2026-04-20 | 750W以下交流电机 | INOVA AUTOMATION CO. LTD | 中国 | $279 |
| 2026-04-19 | 电力控制板 | INOVA AUTOMATION CO. LTD | 中国 | $148 |
| 2026-04-19 | 静止变流器 | INOVA AUTOMATION CO. LTD | 中国 | $236 |
| 2026-04-19 | 电器装置零件 | INOVA AUTOMATION CO. LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-19 | 电器装置零件 | INOVA AUTOMATION CO. LTD | 中国 | $520 |
| 2026-04-19 | 静止变流器 | INOVA AUTOMATION CO. LTD | 中国 | $236 |
| 2026-04-19 | 电力控制板 | INOVA AUTOMATION CO. LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-19 | 静止变流器 | INOVA AUTOMATION CO. LTD | 中国 | $385 |
| 2026-04-19 | 电力控制板 | INOVA AUTOMATION CO. LTD | 中国 | $1.6K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 静止变流器 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $84 |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $685 |
| 2025-11-26 | 静止变流器 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2025-11-26 | 电力控制板 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2025-11-26 | 静止变流器 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $162 |
| 2025-02-20 | 静止变流器 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-09-19 | 静止变流器 | PARTNER ENG VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-09-19 | 其他自动数据处理部件 | PARTNER ENG VINA CO LTD | 越南 | $33 |
| 2024-03-20 | 带接头绝缘电线 | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2024-03-20 | 其他铝制品 | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $41 |