Geuther Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 925 笔 · 主营 其他木制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GEUTHER VIệT NAM

319
进口笔数
925
出口笔数
$5.83M
进口金额
$31.70M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
87
供应商数
102
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.31M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $259.3K · 10 笔2023-09进口 $174.1K · 6 笔出口 $583.9K · 17 笔2023-10进口 $237.3K · 9 笔出口 $796.8K · 26 笔2023-11进口 $181.4K · 8 笔出口 $744.8K · 25 笔2023-12进口 $171.5K · 11 笔出口 $1.22M · 40 笔2024-01进口 $121.0K · 8 笔出口 $925.9K · 28 笔2024-02进口 $55.7K · 5 笔出口 $406.1K · 11 笔2024-03进口 $36.5K · 4 笔出口 $1.14M · 30 笔2024-04进口 $340.5K · 13 笔出口 $697.0K · 18 笔2024-05进口 $61.2K · 4 笔出口 $614.1K · 20 笔2024-06进口 $294.7K · 14 笔出口 $618.6K · 28 笔2024-07进口 $162.8K · 7 笔出口 $811.5K · 24 笔2024-08进口 $60.0K · 7 笔出口 $881.3K · 26 笔2024-09进口 $175.7K · 10 笔出口 $753.7K · 19 笔2024-10进口 $33.2K · 7 笔出口 $540.5K · 19 笔2024-11进口 $20.9K · 3 笔出口 $976.6K · 27 笔2024-12进口 $177.1K · 8 笔出口 $1.04M · 27 笔2025-01进口 $117.0K · 8 笔出口 $466.0K · 14 笔2025-02进口 $57.8K · 6 笔出口 $459.1K · 11 笔2025-03进口 $43.7K · 8 笔出口 $999.7K · 26 笔2025-04进口 $189.3K · 13 笔出口 $858.8K · 23 笔2025-05进口 $138.8K · 8 笔出口 $673.4K · 21 笔2025-06进口 $161.2K · 9 笔出口 $614.8K · 21 笔2025-07进口 $153.3K · 12 笔出口 $1.31M · 33 笔2025-08进口 $182.6K · 12 笔出口 $850.7K · 24 笔2025-09进口 $171.3K · 7 笔出口 $969.2K · 27 笔2025-10进口 $286.1K · 14 笔出口 $912.3K · 24 笔2025-11进口 $72.6K · 11 笔出口 $974.2K · 24 笔2025-12进口 $336.5K · 10 笔出口 $1.08M · 25 笔2026-01进口 $371.4K · 10 笔出口 $1.23M · 27 笔2026-02进口 $56.4K · 3 笔出口 $513.7K · 15 笔2026-03进口 $223.3K · 11 笔出口 $1.17M · 31 笔2026-04进口 $414.2K · 11 笔出口 $961.7K · 28 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $259.3K · 10 笔2023-09进口 $174.1K · 6 笔出口 $583.9K · 17 笔2023-10进口 $237.3K · 9 笔出口 $796.8K · 26 笔2023-11进口 $181.4K · 8 笔出口 $744.8K · 25 笔2023-12进口 $171.5K · 11 笔出口 $1.22M · 40 笔2024-01进口 $121.0K · 8 笔出口 $925.9K · 28 笔2024-02进口 $55.7K · 5 笔出口 $406.1K · 11 笔2024-03进口 $36.5K · 4 笔出口 $1.14M · 30 笔2024-04进口 $340.5K · 13 笔出口 $697.0K · 18 笔2024-05进口 $61.2K · 4 笔出口 $614.1K · 20 笔2024-06进口 $294.7K · 14 笔出口 $618.6K · 28 笔2024-07进口 $162.8K · 7 笔出口 $811.5K · 24 笔2024-08进口 $60.0K · 7 笔出口 $881.3K · 26 笔2024-09进口 $175.7K · 10 笔出口 $753.7K · 19 笔2024-10进口 $33.2K · 7 笔出口 $540.5K · 19 笔2024-11进口 $20.9K · 3 笔出口 $976.6K · 27 笔2024-12进口 $177.1K · 8 笔出口 $1.04M · 27 笔2025-01进口 $117.0K · 8 笔出口 $466.0K · 14 笔2025-02进口 $57.8K · 6 笔出口 $459.1K · 11 笔2025-03进口 $43.7K · 8 笔出口 $999.7K · 26 笔2025-04进口 $189.3K · 13 笔出口 $858.8K · 23 笔2025-05进口 $138.8K · 8 笔出口 $673.4K · 21 笔2025-06进口 $161.2K · 9 笔出口 $614.8K · 21 笔2025-07进口 $153.3K · 12 笔出口 $1.31M · 33 笔2025-08进口 $182.6K · 12 笔出口 $850.7K · 24 笔2025-09进口 $171.3K · 7 笔出口 $969.2K · 27 笔2025-10进口 $286.1K · 14 笔出口 $912.3K · 24 笔2025-11进口 $72.6K · 11 笔出口 $974.2K · 24 笔2025-12进口 $336.5K · 10 笔出口 $1.08M · 25 笔2026-01进口 $371.4K · 10 笔出口 $1.23M · 27 笔2026-02进口 $56.4K · 3 笔出口 $513.7K · 15 笔2026-03进口 $223.3K · 11 笔出口 $1.17M · 31 笔2026-04进口 $414.2K · 11 笔出口 $961.7K · 28 笔

工商档案

企业注册号3702804938
企查查编码QVN3EX8JJS
成立日期2019-08-29
联系地址Lô D-8A3-CN, Khu Công Nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GEUTHER VIỆT NAM
企业英文名称GEUTHER VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô D-8A3-CN, Khu Công Nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话+842743585
邮箱michel.bertsch@geuther.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本328.73亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440792山毛榉木厚板
830220贱金属脚轮
392630塑料配件
940429其他材料床垫
830242家具配件
4407116mm以上松木
940169木制座椅
481141自粘纸板
630790其他纺织制品
392043PVC塑料板材

出口

HS 编码产品
442199其他木制品
940360其他木家具
732690其他钢铁制品
940350卧室木家具
940391木制家具零件
940399非木制家具件
940169木制座椅
731815钢铁螺钉螺栓
392630塑料配件
731812木螺钉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国59$2.63M
中国178$1.40M
德国38$1.19M
智利11$271.7K
中国台湾3$132.9K
罗马尼亚2$101.1K
越南11$59.8K
奥地利3$17.5K
波兰1$14.4K
西班牙3$2.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰335$11.38M
美国116$5.91M
法国137$3.74M
德国103$3.32M
英国73$2.50M
俄罗斯19$979.0K
韩国24$705.6K
以色列16$572.0K
越南51$489.3K
比利时19$485.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 87)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Indowoods S.A.法国54$2.24M山毛榉木厚板
Indowoods S.A.德国24$795.2K山毛榉木厚板
Beankids Products Co., Ltd.中国19$614.2K其他材料床垫、塑料配件
Qingdao Tianenda Industry & Trade Co., Ltd.中国21$337.4K热带木胶合板、其他木制细木工品
Maderas Arauco S.A.智利11$271.7K木质碎料板、6mm以上松木
Geuther Babyproducts GmbH德国8$93.4K其他木家具、山毛榉木厚板
Changzhou Longxiang Gas Spring Co., Ltd.中国10$34.2K家具配件、贱金属配件
Dongguan Baijin Packing Material Co., Ltd.中国10$28.1K胶粘纸卷/张、自粘纸板
Nantong Yamei Plastics Co., Ltd.中国9$24.0KPVC涂层织物、聚氨酯纺织物
Shunde Textiles Import & Export Co., Ltd.中国10$13.3K家具配件、非木制家具件

下游采购商(共 102)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Petite Amelie荷兰96$3.56M其他木家具、卧室木家具
Safetots Ltd.英国72$2.50M其他木制品、木制座椅
Geuther Babyproducts GmbH德国74$2.27M其他木制品、其他木家具
Reer Products GmbH德国68$2.18M其他木制品、其他钢铁制品
BabyMoov Group法国75$1.98M其他木制品、其他钢铁制品
Bomi Handels GmbH德国36$1.77M其他木制品、其他木家具
Timgro International荷兰38$1.25M其他木制品、卧室木家具
NOMA US, Inc.荷兰39$1.11M其他钢铁制品、其他木制品
Petite Amelie Nederland B.V.荷兰32$1.08M其他木家具、卧室木家具
Vertbaudet法国33$943.7K棉针织T恤及背心、棉针织服装

近期贸易明细

进口(共 319)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24木制品NINGBO WISDOM KIDS INTERNATIONAL CO.,LTD.中国$9.7K
2026-04-24木制品NINGBO WISDOM KIDS INTERNATIONAL CO.,LTD.中国$9.7K
2026-04-24山毛榉木厚板INDOWOODS SA法国$38.4K
2026-04-24山毛榉木厚板INDOWOODS SA法国$38.4K
2026-04-24山毛榉木厚板INDOWOODS SA法国$58.3K
2026-04-24山毛榉木厚板INDOWOODS SA法国$58.3K
2026-04-23管状/分叉铆钉BEANKIDS PRODUCTS CO LTD中国$31
2026-04-23家具配件BEANKIDS PRODUCTS CO LTD中国$5.4K
2026-04-23其他钢弹簧BEANKIDS PRODUCTS CO LTD中国$306
2026-04-23管状/分叉铆钉BEANKIDS PRODUCTS CO LTD中国$31

出口(共 925)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他木制品REER PRODUCTS GMBH德国$2.9K
2026-04-29其他木制品REER PRODUCTS GMBH德国$552
2026-04-29其他木制品REER PRODUCTS GMBH德国$243
2026-04-29其他木制品REER PRODUCTS GMBH德国$874
2026-04-29其他木制品Briconord Sas法国$14.9K
2026-04-29其他木制品Petite Amelie荷兰$2.4K
2026-04-29其他木制品Briconord Sas法国$9.5K
2026-04-29其他木制品REER PRODUCTS GMBH德国$4.6K
2026-04-29其他木制品Petite Amelie荷兰$2.7K
2026-04-29其他木制品REER PRODUCTS GMBH德国$512

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Geuther Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →