Geuther Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,123 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GEUTHER VIệT NAM
- 邮箱5
378
进口笔数
1,123
出口笔数
$7.64M
进口金额
$35.18M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-28
最近出口
95
供应商数
110
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702804938 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3EX8JJS |
| 成立日期 | 2019-08-29 |
| 联系地址 | Lô D-8A3-CN, Khu Công Nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GEUTHER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GEUTHER VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D-8A3-CN, Khu Công Nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +842743585 |
| 邮箱 | michel.bertsch@geuther.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 328.73亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440792 | 山毛榉木厚板 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 830242 | 家具配件 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 630232 | 化纤床品 |
| 441241 | 热带木胶合板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 731812 | 木螺钉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 64 | $3.05M |
| 中国 | 215 | $2.15M |
| 德国 | 48 | $1.44M |
| 罗马尼亚 | 3 | $469.7K |
| 智利 | 11 | $271.7K |
| 中国台湾 | 5 | $133.3K |
| 越南 | 11 | $59.8K |
| 波兰 | 2 | $41.8K |
| 奥地利 | 3 | $17.5K |
| 西班牙 | 4 | $6.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 375 | $12.49M |
| 美国 | 244 | $7.44M |
| 法国 | 144 | $3.92M |
| 德国 | 105 | $3.37M |
| 英国 | 82 | $2.83M |
| 俄罗斯 | 19 | $979.0K |
| 韩国 | 25 | $709.2K |
| 以色列 | 18 | $659.4K |
| 波兰 | 18 | $507.0K |
| 越南 | 51 | $493.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 95)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Indowoods S.A. | 法国 | 54 | $2.24M | 山毛榉木厚板 |
| INDOWOODS SA | 比利时 | 21 | $1.21M | 山毛榉木厚板 |
| Beankids Products Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.01M | 金属框架软垫椅、非办公金属家具 |
| Indowoods S.A. | 德国 | 24 | $795.2K | 山毛榉木厚板 |
| Qingdao Tianenda Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 35 | $661.4K | 热带木胶合板、其他木制细木工品 |
| Maderas Arauco S.A. | 智利 | 11 | $271.7K | 木质碎料板、6mm以上松木 |
| Changzhou Longxiang Gas Spring Co., Ltd. | 中国 | 11 | $37.6K | 家具配件、贱金属配件 |
| Dongguan Baijin Packing Material Co., Ltd. | 中国 | 10 | $28.1K | 胶粘纸卷/张、自粘纸板 |
| Nantong Yamei Plastics Co., Ltd. | 中国 | 10 | $26.8K | PVC涂层织物、聚氨酯纺织物 |
| Shunde Textiles Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $19.4K | 家具配件、非木制家具件 |
下游采购商(共 110)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Petite Amelie Nederland B.V. | 荷兰 | 160 | $5.50M | 其他木家具、卧室木家具 |
| Newton Baby LLC | 美国 | 95 | $3.19M | 非办公金属家具、藤柳家具 |
| SAFETOTS LIMITED | 英国 | 80 | $2.80M | 其他木制品、木制座椅 |
| Geuther Babyproducts GmbH | 德国 | 79 | $2.41M | 其他木制品、其他木家具 |
| Reer Products GmbH | 德国 | 69 | $2.20M | 其他木制品、其他钢铁制品 |
| BabyMoov Group | 法国 | 76 | $2.01M | 其他木制品、其他钢铁制品 |
| Newton Baby Inc. | 美国 | 42 | $1.85M | 其他木家具、卧室木家具 |
| Bomi Handels GmbH | 德国 | 36 | $1.77M | 其他木制品、其他木家具 |
| Timgro International | 荷兰 | 41 | $1.36M | 其他木制品、卧室木家具 |
| NOMA US, Inc. | 荷兰 | 39 | $1.11M | 其他钢铁制品、其他木制品 |
近期贸易明细
进口(共 378)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他材料床垫 | BESTAR | 中国 | $101 |
| 2026-07-30 | 其他材料床垫 | BESTAR | 中国 | $22 |
| 2026-07-29 | 6mm以上松木 | Qingdao Tianenda Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | $8.4K |
| 2026-07-29 | 热带木胶合板 | Qingdao Tianenda Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | $10.8K |
| 2026-07-29 | 6mm以上松木 | Qingdao Tianenda Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | $14.2K |
| 2026-07-25 | 山毛榉木厚板 | INDOWOODS SA | 法国 | $18.7K |
| 2026-07-25 | 山毛榉木厚板 | INDOWOODS SA | 法国 | $77.4K |
| 2026-07-25 | 山毛榉木厚板 | INDOWOODS SA | 德国 | $14.5K |
| 2026-07-23 | 其他材料床垫 | BMS COLCHOES BMS COLCHOES | 巴西 | $36 |
| 2026-07-23 | 山毛榉木厚板 | INDOWOODS SA | 德国 | $16.7K |
出口(共 1,123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-28 | 卧室木家具 | Newton Baby LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-28 | 藤柳家具 | Newton Baby LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-28 | 卧室木家具 | Newton Baby LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-09 | 卧室木家具 | Newton Baby LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-09 | 藤柳家具 | Newton Baby LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-09 | 卧室木家具 | Newton Baby LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-04 | 其他木家具 | NESTIG, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-04 | 其他木家具 | NESTIG, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-04 | 卧室木家具 | Newton Baby LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-04 | 其他木家具 | NESTIG, INC. | 美国 | $0 |