Minh Khoi Plastic Packaging Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 聚酰胺塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT BAO Bì NHựA MINH KHôI
24
进口笔数
0
出口笔数
$1.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-07
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901109147 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGDRXX5W |
| 成立日期 | 2021-10-06 |
| 联系地址 | Thôn Du Tràng, Xã Vĩnh Khúc, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT BAO BÌ NHỰA MINH KHÔI |
| 企业英文名称 | MINH KHOI PLASTIC PACKAGING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Du Tràng, Xã Nghĩa Trụ, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84963451661 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 844317 | 凹版印刷机 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $1.40M |
| 印度尼西亚 | 1 | $58.5K |
| 韩国 | 2 | $37.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Tancheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $530.0K | 其他橡塑机械、凹版印刷机 |
| Xiamen Changsu Industrial Corp. Ltd. | 中国 | 7 | $293.8K | 聚酰胺塑料片、其他塑料包装制品 |
| XIAMEN GRANDVISTA TRADING LTD | 中国台湾 | 2 | $206.9K | 聚丙烯塑料 |
| Jiangyin Shixuan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $87.1K | 其他橡塑机械、8477机器零件 |
| Wuxi Youmai International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $72.0K | 其他橡塑机械、其他焊接机 |
| PT CHANGSU INDUSTRIAL INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $58.5K | 聚酰胺塑料片、初级形态聚酰胺 |
| Yuncheng Heshan New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.3K | 聚酰胺塑料片、带马达手动工具 |
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 2 | $37.3K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| CHANDLORD PACKAGING FILMS PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $35.5K | 聚丙烯塑料、非乙烯塑料袋 |
| Xiamen Grandvista Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.5K | 聚丙烯塑料、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-07 | 聚酰胺塑料片 | PT CHANGSU INDUSTRIAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $23.1K |
| 2026-05-07 | 聚酰胺塑料片 | PT CHANGSU INDUSTRIAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $12.4K |
| 2026-05-07 | 聚酰胺塑料片 | PT CHANGSU INDUSTRIAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $22.9K |
| 2026-04-23 | 聚丙烯塑料 | XIAMEN GRANDVISTA TRADING LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-23 | 聚丙烯塑料 | XIAMEN GRANDVISTA TRADING LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-23 | 聚丙烯塑料 | XIAMEN GRANDVISTA TRADING LTD | 中国 | $18.4K |
| 2026-04-23 | 聚丙烯塑料 | XIAMEN GRANDVISTA TRADING LTD | 中国 | $16.3K |
| 2026-04-23 | 聚丙烯塑料 | XIAMEN GRANDVISTA TRADING LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-23 | 聚丙烯塑料 | XIAMEN GRANDVISTA TRADING LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-23 | 聚丙烯塑料 | XIAMEN GRANDVISTA TRADING LTD | 中国 | $4.3K |