Nhat Phat Mechanical & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 128 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Gia Công Cơ Khí Nhật Phát
0
进口笔数
128
出口笔数
$0
进口金额
$22.59M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201627834 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0VS013U |
| 成立日期 | 2015-04-02 |
| 联系地址 | Số 26C đường Trực Cát, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ GIA CÔNG CƠ KHÍ NHẬT PHÁT |
| 企业英文名称 | NHAT PHAT MECHANICAL AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26C đường Trực Cát, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842253691886 |
| 邮箱 | cokhinhatphat@gmail.com |
| 传真 | 02253691886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 128 | $22.59M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Livax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 84 | $22.55M | 聚氨酯泡沫塑料、瓦楞纸箱 |
| Fujimold Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $48.2K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
出口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 贱金属配件 | LIVAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | LIVAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-22 | 贱金属配件 | LIVAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $49 |
| 2026-04-22 | 贱金属配件 | LIVAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $90 |
| 2026-04-22 | 贱金属配件 | LIVAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $53 |
| 2026-04-22 | 贱金属配件 | LIVAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $139 |
| 2026-04-22 | 贱金属配件 | LIVAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-04-22 | 贱金属配件 | LIVAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $49 |
| 2026-04-22 | 贱金属配件 | LIVAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-22 | 贱金属配件 | LIVAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $48 |