MTC Trading & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 190 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Đầu Tư Mtc
190
进口笔数
10
出口笔数
$2.01M
进口金额
$116.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-17
最近出口
35
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102120049 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYJ84BTC |
| 成立日期 | 2005-12-22 |
| 联系地址 | Tầng 5, TN Linh Trang, số 1 ngõ 6 Trần Quốc Hoàn, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ MTC |
| 企业英文名称 | MTC TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, TN Linh Trang, số 1 ngõ 6 Trần Quốc Hoàn, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84913231187 |
| 邮箱 | mtcvina@vnn.vn |
| 官网 | mtccorp.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 854720 | 塑料绝缘配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391732 | 塑料管 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 846261 | 液压压力机 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 43 | $1.05M |
| 韩国 | 20 | $238.0K |
| 印度 | 27 | $233.3K |
| 中国 | 31 | $229.3K |
| 日本 | 41 | $137.7K |
| 波兰 | 12 | $93.6K |
| 泰国 | 5 | $8.5K |
| 英国 | 4 | $8.3K |
| 欧盟 | 1 | $3.9K |
| 德国 | 3 | $3.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $92.3K |
| 瑞典 | 2 | $16.2K |
| 波兰 | 2 | $7.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elpress AB | 瑞典 | 43 | $1.05M | 其他电路开关装置、其他高压电路装置 |
| Raychem-RPG Pvt. Ltd. | 印度 | 25 | $233.1K | 非玻陶绝缘体、其他电路开关装置 |
| Dong A Bestech Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $185.9K | 其他聚酰胺、其他塑料制品 |
| Nichifu (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 34 | $135.1K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| Erko Spółka z Ograniczoną Odpowiedzialnością Spółka Komandytowa | 波兰 | 7 | $79.9K | 其他电路开关装置、可互换冲压工具 |
| Zhejiang Hongxiang Connector Co., Ltd. | 中国 | 11 | $28.2K | 铜合金管件、铜螺纹紧固件 |
| Hebei Tailian Fasteners Co., Ltd. | 中国 | 5 | $21.0K | 钢铁螺钉螺栓、其他陶瓷制品 |
| Bolte GmbH | 德国 | 5 | $13.8K | 焊接机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Tytek Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $8.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Wenzhou Huida Plastic Co., Ltd. | 中国 | 4 | $3.2K | 塑料管、其他塑料制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong-A Bestech Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $92.3K | 橡塑模具、其他离心泵 |
| Elpress AB | 瑞典 | 2 | $16.2K | 液压压力机 |
| Erko Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $5.0K | 带马达手动工具、其他功能机器 |
| Erko Spółka z Ograniczoną Odpowiedzialnością Spółka Komandytowa | 波兰 | 1 | $2.6K | 带马达手动工具 |
近期贸易明细
进口(共 190)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 机床零件 | Elpress AB | 瑞典 | $748 |
| 2026-04-28 | 机床零件 | Elpress AB | 瑞典 | $748 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | Elpress AB | 瑞典 | $3.1K |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | Elpress AB | 瑞典 | $4.3K |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | Elpress AB | 瑞典 | $16.4K |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | Elpress AB | 瑞典 | $386 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | Elpress AB | 瑞典 | $843 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | Elpress AB | 瑞典 | $386 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | Elpress AB | 瑞典 | $275 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | Elpress AB | 瑞典 | $4.4K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-17 | 液压压力机 | Elpress AB | 瑞典 | $3.3K |
| 2026-01-17 | 液压压力机 | Elpress AB | 瑞典 | $3.3K |
| 2026-01-17 | 液压压力机 | Elpress AB | 瑞典 | $3.2K |
| 2025-10-22 | 液压压力机 | Elpress AB | 瑞典 | $6.5K |
| 2025-06-16 | 其他高压电路装置 | DONG A BESTECH VINA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-06-16 | 其他高压电路装置 | DONG A BESTECH VINA CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2025-06-16 | 其他高压电路装置 | DONG A BESTECH VINA CO LTD | 越南 | $396 |
| 2025-06-16 | 其他高压电路装置 | DONG A BESTECH VINA CO LTD | 越南 | $396 |
| 2025-06-16 | 其他高压电路装置 | DONG A BESTECH VINA CO LTD | 越南 | $202 |
| 2025-06-16 | 其他高压电路装置 | DONG A BESTECH VINA CO LTD | 越南 | $438 |