DAI LAM ADVERTISING SERVICES & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 云母制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ QUảNG CáO ĐạI LâM
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$13.9K
出口金额
—
最近进口
2025-12-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400881645 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSN86NK7 |
| 成立日期 | 2020-02-10 |
| 联系地址 | Thôn Dục Quang, Thị Trấn Bích Động, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUẢNG CÁO ĐẠI LÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Dục Quang, Phường Việt Yên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0981994366 |
| 邮箱 | quangcaoduclam2020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681490 | 云母制品 |
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 910819 | 太阳能表芯 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $13.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RONGXIN TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 2 | $13.9K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 云母制品 | RONGXIN TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $230 |
| 2025-12-30 | 太阳能表芯 | RONGXIN TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $115 |
| 2025-12-30 | 云母制品 | RONGXIN TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $15 |
| 2025-12-30 | 不锈钢平板轧材 | RONGXIN TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $61 |
| 2025-12-30 | 云母制品 | RONGXIN TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $42 |
| 2025-12-30 | 云母制品 | RONGXIN TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $92 |
| 2025-12-30 | 云母制品 | RONGXIN TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $115 |
| 2025-12-30 | 其他钢铁结构体 | RONGXIN TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-30 | 云母制品 | RONGXIN TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2025-12-30 | 云母制品 | RONGXIN TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $92 |