VIET NAM SBGROUP CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 云母制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SBGROUP VIệT NAM
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$4.1K
出口金额
—
最近进口
2024-01-12
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312407182 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4JTCHWA |
| 成立日期 | 2013-08-08 |
| 联系地址 | 809 Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SBGROUP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM SBGROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 809 Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02862849636 |
| 邮箱 | sbgroup.vn@gmail.com |
| 官网 | www.sbgroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681490 | 云母制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $4.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 越南 | 7 | $4.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-12 | 云母制品 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2024-01-12 | 云母制品 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 越南 | $76 |
| 2024-01-12 | 云母制品 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 越南 | $131 |
| 2024-01-12 | 云母制品 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 越南 | $238 |
| 2024-01-12 | 云母制品 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2024-01-12 | 云母制品 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2024-01-12 | 云母制品 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2024-01-12 | 云母制品 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 越南 | $108 |
| 2024-01-12 | 云母制品 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 越南 | $238 |
| 2024-01-12 | 云母制品 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 越南 | $68 |