Thai Viet Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thái Việt
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$197.5K
出口金额
—
最近进口
2025-12-03
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100835572 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQRPF497 |
| 成立日期 | 2008-03-18 |
| 联系地址 | 87 Đào Duy Anh, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÁI VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 87 Đào Duy Anh, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 电话 | 02862736298 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 150420 | 鱼油脂 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 22 | $155.1K |
| 越南 | 1 | $42.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RIMS Bangladesh | 孟加拉国 | 22 | $155.1K | 猫狗饲料、其他植物产品 |
| RIMS Bangladesh | 越南 | 1 | $42.4K | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 猫狗饲料 | RIMS BANGLADESH | 孟加拉国 | $7.5K |
| 2025-12-03 | 其他植物产品 | RIMS BANGLADESH | 孟加拉国 | $3.0K |
| 2025-12-03 | 猫狗饲料 | RIMS BANGLADESH | 孟加拉国 | $2.0K |
| 2025-12-03 | 鱼油脂 | RIMS BANGLADESH | 孟加拉国 | $2.8K |
| 2025-11-10 | 猫狗饲料 | RIMS BANGLADESH | 孟加拉国 | $2.0K |
| 2025-11-10 | 猫狗饲料 | RIMS BANGLADESH | 孟加拉国 | $7.2K |
| 2025-11-10 | 猫狗饲料 | RIMS BANGLADESH | 孟加拉国 | $3.3K |
| 2025-11-10 | 猫狗饲料 | RIMS BANGLADESH | 孟加拉国 | $2.8K |
| 2024-12-02 | 其他植物产品 | RIMS BANGLADESH | 孟加拉国 | $1.1K |
| 2024-12-02 | 猫狗饲料 | RIMS BANGLADESH | 孟加拉国 | $11.3K |