Thanh Nguyen Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 钢制编织带
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Thanh Nghị
17
进口笔数
0
出口笔数
$541.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313008487 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDWT89GS |
| 成立日期 | 2014-11-11 |
| 联系地址 | 243/15 Mã Lò, Khu phố 6, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI THANH NGHỊ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 840/30/6 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84907272997 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731290 | 钢制编织带 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $541.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hefei Kerason Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $464.0K | 钢绞线缆、纺织增强橡胶带 |
| Xinghua City Guangtong Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.1K | 钢绞线缆、其他钢铁制品 |
| Linyi City Hedong Wanli Link Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.3K | 焊接钢链、其他钢铁链 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 螺纹螺母 | HEFEI KERASON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $980 |
| 2026-04-24 | 螺纹螺母 | HEFEI KERASON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $920 |
| 2026-04-24 | 螺纹螺母 | HEFEI KERASON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-24 | 螺纹螺母 | HEFEI KERASON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | HEFEI KERASON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $795 |
| 2026-04-24 | 螺纹螺母 | HEFEI KERASON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | HEFEI KERASON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $390 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | HEFEI KERASON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $390 |
| 2026-04-24 | 螺纹螺母 | HEFEI KERASON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | HEFEI KERASON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |