Thai Tan Hung Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 非PP/PE纤维袋包
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THáI TấN HưNG
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$59.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401903270 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0DBHSSA |
| 成立日期 | 2018-05-31 |
| 联系地址 | 42 Trần Xuân Lê, Phường Hoà Khê, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÁI TẤN HƯNG |
| 企业英文名称 | THAI TAN HUNG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 42 Trần Xuân Lê, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84981099268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $59.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuri ABC Danang Co., Ltd. | 越南 | 40 | $59.0K | 高强力机织物、加工牛马皮革 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非PP/PE纤维袋包 | YURI ABC DANANG CO LTD | 越南 | $340 |
| 2026-04-27 | 非PP/PE纤维袋包 | YURI ABC DANANG CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-27 | 非PP/PE纤维袋包 | YURI ABC DANANG CO LTD | 越南 | $49 |
| 2026-04-27 | 非PP/PE纤维袋包 | YURI ABC DANANG CO LTD | 越南 | $390 |
| 2026-04-27 | 非PP/PE纤维袋包 | YURI ABC DANANG CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-03-25 | 非PP/PE纤维袋包 | YURI ABC DANANG CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-03-25 | 非PP/PE纤维袋包 | YURI ABC DANANG CO LTD | 越南 | $70 |
| 2026-03-25 | 非PP/PE纤维袋包 | YURI ABC DANANG CO LTD | 越南 | $378 |
| 2026-03-25 | 非PP/PE纤维袋包 | YURI ABC DANANG CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-03-25 | 非PP/PE纤维袋包 | YURI ABC DANANG CO LTD | 越南 | $90 |